diff --git a/addons/l10n_vn/account_chart.xml b/addons/l10n_vn/account_chart.xml index bb1fccc463f..11fcc5105e4 100755 --- a/addons/l10n_vn/account_chart.xml +++ b/addons/l10n_vn/account_chart.xml @@ -5,2011 +5,2016 @@ - 1. TÀI SẢN NGẮN HẠN - current_asset - balance - asset + 1. TÀI SẢN NGẮN HẠN + current_asset + balance + asset - 1. TÀI SẢN NGẮN HẠN - REC - current_asset - unreconciled - asset + 1. TÀI SẢN NGẮN HẠN - REC + current_asset + unreconciled + asset - 2. TÀI SẢN DÀI HẠN - long_term_asset - balance - asset + 2. TÀI SẢN DÀI HẠN + long_term_asset + balance + asset - 3. NỢ PHẢI TRẢ - liability - unreconciled - liability + 3. NỢ PHẢI TRẢ + liability + unreconciled + liability - 4. VỐN CHỦ SỞ HỮU - equity - balance - asset + 4. VỐN CHỦ SỞ HỮU + equity + balance + asset - 5. DOANH THU - income - none - income + 5. DOANH THU + income + none + income - 6. CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH - expense - none - expense + 6. CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH + expense + none + expense - 7. THU NHẬP KHÁC - other_income - none - income + 7. THU NHẬP KHÁC + other_income + none + income - 8. CHI PHÍ KHÁC - other_expense - none - expense + 8. CHI PHÍ KHÁC + other_expense + none + expense - 9. XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH - evaluation - none + 9. XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH + evaluation + none - X. TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG - other - none + X. TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG + other + none - CHỈ XEM - view - none + CHỈ XEM + view + none - 0 - Hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam - view - + 0 + Hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam + view + - 1 - TÀI SẢN NGẮN HẠN - view - - + 1 + TÀI SẢN NGẮN HẠN + view + + - 111 - - view - - - Tiền mặt + 111 + + view + + + Tiền mặt - 1111 - - liquidity - - - Tiền Việt Nam + 1111 + + liquidity + + + Tiền Việt Nam - 1112 - - other - - - Ngoại tệ + 1112 + + other + + + Ngoại tệ - 1113 - - other - - - Vàng bạc, kim khí quý, đá quý + 1113 + + other + + + Vàng bạc, kim khí quý, đá quý - 112 - - view - - - Tiền gửi ngân hàng + 112 + + view + + + Tiền gửi ngân hàng - 1121 - - liquidity - - - Tiền Việt Nam + 1121 + + liquidity + + + Tiền Việt Nam - 1122 - - other - - - Ngoại tệ + 1122 + + other + + + Ngoại tệ - 1123 - - other - - - Vàng bạc, kim khí quý, đá quý + 1123 + + other + + + Vàng bạc, kim khí quý, đá quý - 113 - - view - - - Tiền đang chuyển + 113 + + view + + + Tiền đang chuyển - 1131 - - other - - - Tiền Việt Nam + 1131 + + other + + + Tiền Việt Nam - 1132 - - other - - - Ngoại tệ + 1132 + + other + + + Ngoại tệ - 121 - - view - - - Đầu tư tài chính ngắn hạn + 121 + + view + + + Đầu tư tài chính ngắn hạn - 1211 - - other - - - Cổ phiếu + 1211 + + other + + + Cổ phiếu - 1212 - - other - - - Trái phiếu, Tín phiếu, Kỳ phiếu + 1212 + + other + + + Trái phiếu, Tín phiếu, Kỳ phiếu - 128 - - view - - - Đầu tư ngắn hạn khác + 128 + + view + + + Đầu tư ngắn hạn khác - 1281 - - other - - - Tiền gửi có kỳ hạn + 1281 + + other + + + Tiền gửi có kỳ hạn - 1282 - - other - - - Đầu tư ngắn hạn khác + 1282 + + other + + + Đầu tư ngắn hạn khác - 129 - - other - - - Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn + 129 + + other + + + Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn - 131 - - receivable - - - Phải thu của khách hàng + 131 + + receivable + + + Phải thu của khách hàng - 133 - - view - - - Thuế GTGT được khấu trừ + 133 + + view + + + Thuế GTGT được khấu trừ - 1331 - - other - - - Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ + 1331 + + other + + + Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ + - 1332 - - other - - - Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ + 1332 + + other + + + Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ - 136 - - view - - - Phải thu nội bộ + 136 + + view + + + Phải thu nội bộ - 1361 - - other - - - Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc + 1361 + + other + + + Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc - 1368 - - other - - - Phải thu nội bộ khác + 1368 + + other + + + Phải thu nội bộ khác - 138 - - view - - - Phải thu khác + 138 + + view + + + Phải thu khác - 1381 - - other - - - Tài sản thiếu chờ xử lý + 1381 + + other + + + Tài sản thiếu chờ xử lý - 1385 - - other - - - Phải thu về cổ phần hóa + 1385 + + other + + + Phải thu về cổ phần hóa - 1388 - - other - - - Phải thu khác + 1388 + + other + + + Phải thu khác - 139 - - other - - - Dự phòng phải thu khó đòi + 139 + + other + + + Dự phòng phải thu khó đòi - 141 - - other - - - Tạm ứng + 141 + + other + + + Tạm ứng - 142 - - other - - - Chi phí trả trước ngắn hạn + 142 + + other + + + Chi phí trả trước ngắn hạn - 144 - - other - - - Cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn + 144 + + other + + + Cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn - 151 - - other - - - Hàng hóa mua đang đi trên đường + 151 + + other + + + Hàng hóa mua đang đi trên đường - 152 - - other - - - Nguyên liệu, vật liệu + 152 + + other + + + Nguyên liệu, vật liệu - 153 - - other - - - Công cụ, dụng cụ + 153 + + other + + + Công cụ, dụng cụ - 154 - - other - - - Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang + 154 + + other + + + Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang - 155 - - other - - - Thành phẩm + 155 + + other + + + Thành phẩm - 156 - - view - - - Hàng hóa + 156 + + view + + + Hàng hóa - 1561 - - other - - - Giá mua hàng hóa + 1561 + + other + + + Giá mua hàng hóa - 1562 - - other - - - Chi phí thu mua hàng hóa + 1562 + + other + + + Chi phí thu mua hàng hóa - 1567 - - other - - - Hàng hóa bất động sản + 1567 + + other + + + Hàng hóa bất động sản - 157 - - other - - - Hàng gửi đi bán + 157 + + other + + + Hàng gửi đi bán - 158 - - other - - - Hàng hóa kho bảo thuế + 158 + + other + + + Hàng hóa kho bảo thuế - 159 - - other - - - Dự phòng giảm giá hàng tồn kho + 159 + + other + + + Dự phòng giảm giá hàng tồn kho - 161 - - view - - - Chi sự nghiệp + 161 + + view + + + Chi sự nghiệp - 1611 - - other - - - Chi sự nghiệp năm trước + 1611 + + other + + + Chi sự nghiệp năm trước - 1612 - - other - - - Chi sự nghiệp năm nay + 1612 + + other + + + Chi sự nghiệp năm nay - 2 - TÀI SẢN DÀI HẠN - view - - + 2 + TÀI SẢN DÀI HẠN + view + + - 211 - - view - - - Tài sản cố định hữu hình + 211 + + view + + + Tài sản cố định hữu hình - 2111 - - other - - - Nhà cửa, vật kiến trúc + 2111 + + other + + + Nhà cửa, vật kiến trúc - 2112 - - other - - - Máy móc, thiết bị + 2112 + + other + + + Máy móc, thiết bị - 2113 - - other - - - Phương tiện vận tải truyền dẫn + 2113 + + other + + + Phương tiện vận tải truyền dẫn - 2114 - - other - - - Thiết bị, dụng cụ quản lý + 2114 + + other + + + Thiết bị, dụng cụ quản lý - 2115 - - other - - - Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm + 2115 + + other + + + Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm + - 2118 - - other - - - Tài sản cố định khác + 2118 + + other + + + Tài sản cố định khác - 212 - - other - - - Tài sản cố định thuê tài chính + 212 + + other + + + Tài sản cố định thuê tài chính - 213 - - view - - - Tài sản cố định vô hình + 213 + + view + + + Tài sản cố định vô hình - 2131 - - other - - - Quyền sử dụng đất + 2131 + + other + + + Quyền sử dụng đất - 2132 - - other - - - Quyền phát hành + 2132 + + other + + + Quyền phát hành - 2133 - - other - - - Bản quyền, bằng sáng chế + 2133 + + other + + + Bản quyền, bằng sáng chế - 2134 - - other - - - Nhãn hiệu hàng hóa + 2134 + + other + + + Nhãn hiệu hàng hóa - 2135 - - other - - - Phần mềm máy tính + 2135 + + other + + + Phần mềm máy tính - 2136 - - other - - - Giấy phép và giấy phép nhượng quyền + 2136 + + other + + + Giấy phép và giấy phép nhượng quyền - 2138 - - other - - - Tài sản cố định vô hình khác + 2138 + + other + + + Tài sản cố định vô hình khác - 214 - - view - - - Hao mòn TSCĐ + 214 + + view + + + Hao mòn TSCĐ - 2141 - - other - - - Hao mòn TSCĐ cố định hữu hình + 2141 + + other + + + Hao mòn TSCĐ cố định hữu hình - 2142 - - other - - - Hao mòn TSCĐ thuê tài chính + 2142 + + other + + + Hao mòn TSCĐ thuê tài chính - 2143 - - other - - - Hao mòn TSCĐ vô hình + 2143 + + other + + + Hao mòn TSCĐ vô hình - 2147 - - other - - - Hao mòn bất động sản đầu tư + 2147 + + other + + + Hao mòn bất động sản đầu tư - 217 - - other - - - Bất động sản đầu tư + 217 + + other + + + Bất động sản đầu tư - 221 - - other - - - Đầu tư vào công ty con + 221 + + other + + + Đầu tư vào công ty con - 222 - - other - - - Vốn góp liên doanh + 222 + + other + + + Vốn góp liên doanh - 223 - - other - - - Đầu tư vào công ty liên kết + 223 + + other + + + Đầu tư vào công ty liên kết - 228 - - view - - - Đầu tư dài hạn khác + 228 + + view + + + Đầu tư dài hạn khác - 2281 - - other - - - Cổ phiếu + 2281 + + other + + + Cổ phiếu - 2282 - - other - - - Trái phiếu + 2282 + + other + + + Trái phiếu - 2288 - - other - - - Đầu tư dài hạn khác + 2288 + + other + + + Đầu tư dài hạn khác - 229 - - other - - - Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn + 229 + + other + + + Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - 241 - - view - - - Xây dựng cơ bản dở dang + 241 + + view + + + Xây dựng cơ bản dở dang - 2411 - - other - - - Mua sắm TSCĐ + 2411 + + other + + + Mua sắm TSCĐ - 2412 - - other - - - Xây dựng cơ bản + 2412 + + other + + + Xây dựng cơ bản - 2413 - - other - - - Sửa chữa lớn TSCĐ + 2413 + + other + + + Sửa chữa lớn TSCĐ - 242 - - other - - - Chi phí trả trước dài hạn + 242 + + other + + + Chi phí trả trước dài hạn - 243 - - other - - - Tài sản thuế thu nhập hoãn lại + 243 + + other + + + Tài sản thuế thu nhập hoãn lại - 244 - - other - - - Ký quỹ, ký cược dài hạn + 244 + + other + + + Ký quỹ, ký cược dài hạn - 3 - NỢ PHẢI TRẢ - view - - + 3 + NỢ PHẢI TRẢ + view + + - 311 - - other - - - Vay ngắn hạn + 311 + + other + + + Vay ngắn hạn - 315 - - other - - - Nợ dài hạn đến hạn trả + 315 + + other + + + Nợ dài hạn đến hạn trả - 331 - - payable - - - Phải trả người bán + 331 + + payable + + + Phải trả người bán - 333 - - view - - - Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước + 333 + + view + + + Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước - 3331 - - view - - - Thuế GTGT phải nộp + 3331 + + view + + + Thuế GTGT phải nộp - 33311 - - other - - - Thuế GTGT đầu ra + 33311 + + other + + + Thuế GTGT đầu ra - 33312 - - other - - - Thuế GTGT hàng nhập khẩu + 33312 + + other + + + Thuế GTGT hàng nhập khẩu - 3332 - - other - - - Thuế tiêu thụ đặc biệt + 3332 + + other + + + Thuế tiêu thụ đặc biệt - 3333 - - other - - - Thuế xuất, nhập khẩu + 3333 + + other + + + Thuế xuất, nhập khẩu - 3334 - - other - - - Thuế thu nhập doanh nghiệp + 3334 + + other + + + Thuế thu nhập doanh nghiệp - 3335 - - other - - - Thuế thu nhập cá nhân + 3335 + + other + + + Thuế thu nhập cá nhân - 3336 - - other - - - Thuế tài nguyên + 3336 + + other + + + Thuế tài nguyên - 3337 - - other - - - Thuế nhà đất, tiền thuê đất + 3337 + + other + + + Thuế nhà đất, tiền thuê đất - 3338 - - other - - - Các loại thuế khác + 3338 + + other + + + Các loại thuế khác - 3339 - - other - - - Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác + 3339 + + other + + + Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác - 334 - - view - - - Phải trả người lao động + 334 + + view + + + Phải trả người lao động - 3341 - - other - - - Phải trả công nhân viên + 3341 + + other + + + Phải trả công nhân viên - 3342 - - other - - - Phải trả người lao động khác + 3342 + + other + + + Phải trả người lao động khác - 335 - - other - - - Chi phí phải trả + 335 + + other + + + Chi phí phải trả - 336 - - other - - - Phải trả nội bộ + 336 + + other + + + Phải trả nội bộ - 337 - - other - - - Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng + 337 + + other + + + Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng + - 338 - - view - - - Phải trả, phải nộp khác + 338 + + view + + + Phải trả, phải nộp khác - 3381 - - other - - - Tài sản thừa chờ giải quyết + 3381 + + other + + + Tài sản thừa chờ giải quyết - 3382 - - other - - - Kinh phí công đoàn + 3382 + + other + + + Kinh phí công đoàn - 3383 - - other - - - Bảo hiểm xã hội + 3383 + + other + + + Bảo hiểm xã hội - 3384 - - other - - - Bảo hiểm y tế + 3384 + + other + + + Bảo hiểm y tế - 3385 - - other - - - Phải trả về cổ phần hóa + 3385 + + other + + + Phải trả về cổ phần hóa - 3386 - - other - - - Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn + 3386 + + other + + + Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn - 3387 - - other - - - Doanh thu chưa thực hiện + 3387 + + other + + + Doanh thu chưa thực hiện - 3388 - - other - - - Phải trả, phải nộp khác + 3388 + + other + + + Phải trả, phải nộp khác - 341 - - other - - - Vay dài hạn + 341 + + other + + + Vay dài hạn - 342 - - other - - - Nợ dài hạn + 342 + + other + + + Nợ dài hạn - 343 - - view - - - Trái phiếu phát hành + 343 + + view + + + Trái phiếu phát hành - 3431 - - other - - - Mệnh giá trái phiếu + 3431 + + other + + + Mệnh giá trái phiếu - 3432 - - other - - - Chiết khấu trái phiếu + 3432 + + other + + + Chiết khấu trái phiếu - 3434 - - other - - - Phụ trội trái phiếu + 3434 + + other + + + Phụ trội trái phiếu - 344 - - other - - - Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn + 344 + + other + + + Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn - 347 - - other - - - Thuế thu nhập hoãn lại phải trả + 347 + + other + + + Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 351 - - other - - - Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm + 351 + + other + + + Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm - 352 - - other - - - Dự phòng phải trả + 352 + + other + + + Dự phòng phải trả - 4 - VỐN CHỦ SỞ HỮU - view - - + 4 + VỐN CHỦ SỞ HỮU + view + + - 411 - - view - - - Nguồn vốn kinh doanh + 411 + + view + + + Nguồn vốn kinh doanh - 4111 - - other - - - Vốn đầu tư chủ sỡ hữu + 4111 + + other + + + Vốn đầu tư chủ sỡ hữu - 4112 - - other - - - Thặng dư vốn cổ phần + 4112 + + other + + + Thặng dư vốn cổ phần - 4118 - - other - - - Vốn khác + 4118 + + other + + + Vốn khác - 412 - - other - - - Chênh lệch đánh giá lại tài sản + 412 + + other + + + Chênh lệch đánh giá lại tài sản - 413 - - view - - - Chênh lệnh tỉ giá hối đoái + 413 + + view + + + Chênh lệnh tỉ giá hối đoái - 4131 - - other - - - Chênh lệnh tỉ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm tài chính + 4131 + + other + + + Chênh lệnh tỉ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm + tài chính - 4132 - - other - - - Chênh lệnh tỉ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư XDCB + 4132 + + other + + + Chênh lệnh tỉ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư + XDCB - 414 - - other - - - Quỹ đầu tư phát triển + 414 + + other + + + Quỹ đầu tư phát triển - 415 - - other - - - Quỹ dự phòng tài chính + 415 + + other + + + Quỹ dự phòng tài chính - 418 - - other - - - Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu + 418 + + other + + + Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu - 419 - - other - - - Cổ phiếu quỹ + 419 + + other + + + Cổ phiếu quỹ - 421 - - view - - - Lợi nhuận chưa phân phối + 421 + + view + + + Lợi nhuận chưa phân phối - 4211 - - other - - - Lợi nhuận chưa phân phối năm trước + 4211 + + other + + + Lợi nhuận chưa phân phối năm trước - 4212 - - other - - - Lợi nhuận chưa phân phối năm nay + 4212 + + other + + + Lợi nhuận chưa phân phối năm nay - 431 - - view - - - Quỹ khen thưởng phúc lợi + 431 + + view + + + Quỹ khen thưởng phúc lợi - 4311 - - other - - - Quỹ khen thưởng + 4311 + + other + + + Quỹ khen thưởng - 4312 - - other - - - Quỹ phúc lợi + 4312 + + other + + + Quỹ phúc lợi - 4313 - - other - - - Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ + 4313 + + other + + + Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ - 441 - - other - - - Ngồn vố đầu tư xây dựng cơ bản + 441 + + other + + + Ngồn vố đầu tư xây dựng cơ bản - 461 - - view - - - Nguồn kinh phí sự nghiệp + 461 + + view + + + Nguồn kinh phí sự nghiệp - 4611 - - other - - - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước + 4611 + + other + + + Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước - 4612 - - other - - - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay + 4612 + + other + + + Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay - 466 - - other - - - Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ + 466 + + other + + + Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ - 5 - DOANH THU - view - - + 5 + DOANH THU + view + + - 511 - - view - - - Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ + 511 + + view + + + Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ - 5111 - - other - - - Doanh thu bán hàng hóa + 5111 + + other + + + Doanh thu bán hàng hóa - 5112 - - other - - - Doanh thu bán các thành phẩm + 5112 + + other + + + Doanh thu bán các thành phẩm - 5113 - - other - - - Doanh thu cung cấp dịch vụ + 5113 + + other + + + Doanh thu cung cấp dịch vụ - 5114 - - other - - - Doanh thu trợ cấp, trợ giá + 5114 + + other + + + Doanh thu trợ cấp, trợ giá - 5117 - - other - - - Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư + 5117 + + other + + + Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư - 512 - - view - - - Doanh thu bán hàng nội bộ + 512 + + view + + + Doanh thu bán hàng nội bộ - 5121 - - other - - - Doanh thu bán hàng hóa + 5121 + + other + + + Doanh thu bán hàng hóa - 5122 - - other - - - Doanh thu bán các thành phẩm + 5122 + + other + + + Doanh thu bán các thành phẩm - 5123 - - other - - - Doanh thu cung cấp dịch vụ + 5123 + + other + + + Doanh thu cung cấp dịch vụ - 515 - - other - - - Doanh thu hoạt động tài chính khác + 515 + + other + + + Doanh thu hoạt động tài chính khác - 521 - - other - - - Chiết khấu thương mại + 521 + + other + + + Chiết khấu thương mại - 531 - - other - - - Hàng bán bị trả lại + 531 + + other + + + Hàng bán bị trả lại - 532 - - other - - - Giảm giá hàng bán + 532 + + other + + + Giảm giá hàng bán - 6 - CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH - view - - + 6 + CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH + view + + - 611 - - view - - - Mua hàng + 611 + + view + + + Mua hàng - 6111 - - other - - - Mua nguyên liệu, vật liệu + 6111 + + other + + + Mua nguyên liệu, vật liệu - 6112 - - other - - - Mua hàng hóa + 6112 + + other + + + Mua hàng hóa - 621 - - other - - - Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp + 621 + + other + + + Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp - 622 - - other - - - Chi phí nhân công trực tiếp + 622 + + other + + + Chi phí nhân công trực tiếp - 623 - - view - - - Chi phí sử dụng máy thi công + 623 + + view + + + Chi phí sử dụng máy thi công - 6231 - - other - - - Chi phí nhân công + 6231 + + other + + + Chi phí nhân công - 6232 - - other - - - Chi phí vật liệu + 6232 + + other + + + Chi phí vật liệu - 6233 - - other - - - Chi phí dụng cụ sản xuất + 6233 + + other + + + Chi phí dụng cụ sản xuất - 6234 - - other - - - Chi phí khấu hao máy thi công + 6234 + + other + + + Chi phí khấu hao máy thi công - 6237 - - other - - - Chi phí dịch vụ mua ngoài + 6237 + + other + + + Chi phí dịch vụ mua ngoài - 6238 - - other - - - Chi phí bằng tiền khác + 6238 + + other + + + Chi phí bằng tiền khác - 627 - - view - - - Chi phí sản xuất chung + 627 + + view + + + Chi phí sản xuất chung - 6271 - - other - - - Chi phí nhân viên phân xưởng + 6271 + + other + + + Chi phí nhân viên phân xưởng - 6272 - - other - - - Chi phí vật liệu + 6272 + + other + + + Chi phí vật liệu - 6273 - - other - - - Chi phí dụng cụ sản xuất + 6273 + + other + + + Chi phí dụng cụ sản xuất - 6274 - - other - - - Chi phí khấu hao TSCĐ + 6274 + + other + + + Chi phí khấu hao TSCĐ - 6277 - - other - - - Chi phí dịch vụ mua ngoài + 6277 + + other + + + Chi phí dịch vụ mua ngoài - 6278 - - other - - - Chi phí bằng tiền khác + 6278 + + other + + + Chi phí bằng tiền khác - 631 - - other - - - Giá thành sản xuất + 631 + + other + + + Giá thành sản xuất - 632 - - other - - - Giá vốn hàng bán + 632 + + other + + + Giá vốn hàng bán - 635 - - other - - - Chi phí tài chính + 635 + + other + + + Chi phí tài chính - 641 - - view - - - Chi phí bán hàng + 641 + + view + + + Chi phí bán hàng - 6411 - - other - - - Chi phí nhân viên + 6411 + + other + + + Chi phí nhân viên - 6412 - - other - - - Chi phí vật liệu, bao bì + 6412 + + other + + + Chi phí vật liệu, bao bì - 6413 - - other - - - Chi phí dụng cụ, đồ dùng + 6413 + + other + + + Chi phí dụng cụ, đồ dùng - 6414 - - other - - - Chi phí khấu hao TSCĐ + 6414 + + other + + + Chi phí khấu hao TSCĐ - 6415 - - other - - - Chi phí bảo hành + 6415 + + other + + + Chi phí bảo hành - 6417 - - other - - - Chi phí dịch vụ mua ngoài + 6417 + + other + + + Chi phí dịch vụ mua ngoài - 6418 - - other - - - Chi phí bằng tiền khác + 6418 + + other + + + Chi phí bằng tiền khác - 642 - - view - - - Chi phí quản lý doanh nghiệp + 642 + + view + + + Chi phí quản lý doanh nghiệp - 6421 - - other - - - Chi phí nhân viên quản lý + 6421 + + other + + + Chi phí nhân viên quản lý - 6422 - - other - - - Chi phí vật liệu quản lý + 6422 + + other + + + Chi phí vật liệu quản lý - 6423 - - other - - - Chi phí đồ dùng văn phòng + 6423 + + other + + + Chi phí đồ dùng văn phòng - 6424 - - other - - - Chi phí khấu hao tài sản cố định + 6424 + + other + + + Chi phí khấu hao tài sản cố định - 6425 - - other - - - Thuế, phí và lệ phí + 6425 + + other + + + Thuế, phí và lệ phí - 6426 - - other - - - Chi phí dự phòng + 6426 + + other + + + Chi phí dự phòng - 6427 - - other - - - Chi phí dịch vụ mua ngoài + 6427 + + other + + + Chi phí dịch vụ mua ngoài - 6428 - - other - - - Chi phí bằng tiền khác + 6428 + + other + + + Chi phí bằng tiền khác - 7 - THU NHẬP KHÁC - view - - + 7 + THU NHẬP KHÁC + view + + - 711 - - other - - - Thu nhập khác + 711 + + other + + + Thu nhập khác - 8 - CHI PHÍ KHÁC - view - - + 8 + CHI PHÍ KHÁC + view + + - 811 - - other - - - Chi phí khác + 811 + + other + + + Chi phí khác - 821 - - view - - - Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp + 821 + + view + + + Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp - 8211 - - other - - - Chi phí thuế TNDN hiện hành + 8211 + + other + + + Chi phí thuế TNDN hiện hành - 8212 - - other - - - Chi phí thuế TNDN hoãn lại + 8212 + + other + + + Chi phí thuế TNDN hoãn lại - 9 - XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH - view - - + 9 + XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH + view + + - 911 - - other - - - Xác định kết quả kinh doanh + 911 + + other + + + Xác định kết quả kinh doanh - X10 - TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG - view - - + X10 + TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG + view + + - 001 - - other - - - Tài sản thuê ngoài + 001 + + other + + + Tài sản thuê ngoài - 002 - - other - - - Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công + 002 + + other + + + Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công - 003 - - other - - - Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược + 003 + + other + + + Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược - 004 - - other - - - Nợ khó đòi đã xử lý + 004 + + other + + + Nợ khó đòi đã xử lý - 007 - - other - - - Ngoại tệ các loại + 007 + + other + + + Ngoại tệ các loại - 008 - - other - - - Dự toán chi sự nghiệp, dự án + 008 + + other + + + Dự toán chi sự nghiệp, dự án - OBA - - other - - - Opening Balance Account + OBA + + other + + + Opening Balance Account - VN - Chart of Accounts - 0 - - - - - - - + VN - Chart of Accounts + 0 + + + + + + + - +