diff --git a/addons/l10n_vn/account_chart.xml b/addons/l10n_vn/account_chart.xml
index bb1fccc463f..11fcc5105e4 100755
--- a/addons/l10n_vn/account_chart.xml
+++ b/addons/l10n_vn/account_chart.xml
@@ -5,2011 +5,2016 @@
- 1. TÀI SẢN NGẮN HẠN
- current_asset
- balance
- asset
+ 1. TÀI SẢN NGẮN HẠN
+ current_asset
+ balance
+ asset
- 1. TÀI SẢN NGẮN HẠN - REC
- current_asset
- unreconciled
- asset
+ 1. TÀI SẢN NGẮN HẠN - REC
+ current_asset
+ unreconciled
+ asset
- 2. TÀI SẢN DÀI HẠN
- long_term_asset
- balance
- asset
+ 2. TÀI SẢN DÀI HẠN
+ long_term_asset
+ balance
+ asset
- 3. NỢ PHẢI TRẢ
- liability
- unreconciled
- liability
+ 3. NỢ PHẢI TRẢ
+ liability
+ unreconciled
+ liability
- 4. VỐN CHỦ SỞ HỮU
- equity
- balance
- asset
+ 4. VỐN CHỦ SỞ HỮU
+ equity
+ balance
+ asset
- 5. DOANH THU
- income
- none
- income
+ 5. DOANH THU
+ income
+ none
+ income
- 6. CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH
- expense
- none
- expense
+ 6. CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH
+ expense
+ none
+ expense
- 7. THU NHẬP KHÁC
- other_income
- none
- income
+ 7. THU NHẬP KHÁC
+ other_income
+ none
+ income
- 8. CHI PHÍ KHÁC
- other_expense
- none
- expense
+ 8. CHI PHÍ KHÁC
+ other_expense
+ none
+ expense
- 9. XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH
- evaluation
- none
+ 9. XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH
+ evaluation
+ none
- X. TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG
- other
- none
+ X. TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG
+ other
+ none
- CHỈ XEM
- view
- none
+ CHỈ XEM
+ view
+ none
- 0
- Hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam
- view
-
+ 0
+ Hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam
+ view
+
- 1
- TÀI SẢN NGẮN HẠN
- view
-
-
+ 1
+ TÀI SẢN NGẮN HẠN
+ view
+
+
- 111
-
- view
-
-
- Tiền mặt
+ 111
+
+ view
+
+
+ Tiền mặt
- 1111
-
- liquidity
-
-
- Tiền Việt Nam
+ 1111
+
+ liquidity
+
+
+ Tiền Việt Nam
- 1112
-
- other
-
-
- Ngoại tệ
+ 1112
+
+ other
+
+
+ Ngoại tệ
- 1113
-
- other
-
-
- Vàng bạc, kim khí quý, đá quý
+ 1113
+
+ other
+
+
+ Vàng bạc, kim khí quý, đá quý
- 112
-
- view
-
-
- Tiền gửi ngân hàng
+ 112
+
+ view
+
+
+ Tiền gửi ngân hàng
- 1121
-
- liquidity
-
-
- Tiền Việt Nam
+ 1121
+
+ liquidity
+
+
+ Tiền Việt Nam
- 1122
-
- other
-
-
- Ngoại tệ
+ 1122
+
+ other
+
+
+ Ngoại tệ
- 1123
-
- other
-
-
- Vàng bạc, kim khí quý, đá quý
+ 1123
+
+ other
+
+
+ Vàng bạc, kim khí quý, đá quý
- 113
-
- view
-
-
- Tiền đang chuyển
+ 113
+
+ view
+
+
+ Tiền đang chuyển
- 1131
-
- other
-
-
- Tiền Việt Nam
+ 1131
+
+ other
+
+
+ Tiền Việt Nam
- 1132
-
- other
-
-
- Ngoại tệ
+ 1132
+
+ other
+
+
+ Ngoại tệ
- 121
-
- view
-
-
- Đầu tư tài chính ngắn hạn
+ 121
+
+ view
+
+
+ Đầu tư tài chính ngắn hạn
- 1211
-
- other
-
-
- Cổ phiếu
+ 1211
+
+ other
+
+
+ Cổ phiếu
- 1212
-
- other
-
-
- Trái phiếu, Tín phiếu, Kỳ phiếu
+ 1212
+
+ other
+
+
+ Trái phiếu, Tín phiếu, Kỳ phiếu
- 128
-
- view
-
-
- Đầu tư ngắn hạn khác
+ 128
+
+ view
+
+
+ Đầu tư ngắn hạn khác
- 1281
-
- other
-
-
- Tiền gửi có kỳ hạn
+ 1281
+
+ other
+
+
+ Tiền gửi có kỳ hạn
- 1282
-
- other
-
-
- Đầu tư ngắn hạn khác
+ 1282
+
+ other
+
+
+ Đầu tư ngắn hạn khác
- 129
-
- other
-
-
- Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
+ 129
+
+ other
+
+
+ Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
- 131
-
- receivable
-
-
- Phải thu của khách hàng
+ 131
+
+ receivable
+
+
+ Phải thu của khách hàng
- 133
-
- view
-
-
- Thuế GTGT được khấu trừ
+ 133
+
+ view
+
+
+ Thuế GTGT được khấu trừ
- 1331
-
- other
-
-
- Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ
+ 1331
+
+ other
+
+
+ Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ
+
- 1332
-
- other
-
-
- Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
+ 1332
+
+ other
+
+
+ Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
- 136
-
- view
-
-
- Phải thu nội bộ
+ 136
+
+ view
+
+
+ Phải thu nội bộ
- 1361
-
- other
-
-
- Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
+ 1361
+
+ other
+
+
+ Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
- 1368
-
- other
-
-
- Phải thu nội bộ khác
+ 1368
+
+ other
+
+
+ Phải thu nội bộ khác
- 138
-
- view
-
-
- Phải thu khác
+ 138
+
+ view
+
+
+ Phải thu khác
- 1381
-
- other
-
-
- Tài sản thiếu chờ xử lý
+ 1381
+
+ other
+
+
+ Tài sản thiếu chờ xử lý
- 1385
-
- other
-
-
- Phải thu về cổ phần hóa
+ 1385
+
+ other
+
+
+ Phải thu về cổ phần hóa
- 1388
-
- other
-
-
- Phải thu khác
+ 1388
+
+ other
+
+
+ Phải thu khác
- 139
-
- other
-
-
- Dự phòng phải thu khó đòi
+ 139
+
+ other
+
+
+ Dự phòng phải thu khó đòi
- 141
-
- other
-
-
- Tạm ứng
+ 141
+
+ other
+
+
+ Tạm ứng
- 142
-
- other
-
-
- Chi phí trả trước ngắn hạn
+ 142
+
+ other
+
+
+ Chi phí trả trước ngắn hạn
- 144
-
- other
-
-
- Cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
+ 144
+
+ other
+
+
+ Cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn
- 151
-
- other
-
-
- Hàng hóa mua đang đi trên đường
+ 151
+
+ other
+
+
+ Hàng hóa mua đang đi trên đường
- 152
-
- other
-
-
- Nguyên liệu, vật liệu
+ 152
+
+ other
+
+
+ Nguyên liệu, vật liệu
- 153
-
- other
-
-
- Công cụ, dụng cụ
+ 153
+
+ other
+
+
+ Công cụ, dụng cụ
- 154
-
- other
-
-
- Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang
+ 154
+
+ other
+
+
+ Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang
- 155
-
- other
-
-
- Thành phẩm
+ 155
+
+ other
+
+
+ Thành phẩm
- 156
-
- view
-
-
- Hàng hóa
+ 156
+
+ view
+
+
+ Hàng hóa
- 1561
-
- other
-
-
- Giá mua hàng hóa
+ 1561
+
+ other
+
+
+ Giá mua hàng hóa
- 1562
-
- other
-
-
- Chi phí thu mua hàng hóa
+ 1562
+
+ other
+
+
+ Chi phí thu mua hàng hóa
- 1567
-
- other
-
-
- Hàng hóa bất động sản
+ 1567
+
+ other
+
+
+ Hàng hóa bất động sản
- 157
-
- other
-
-
- Hàng gửi đi bán
+ 157
+
+ other
+
+
+ Hàng gửi đi bán
- 158
-
- other
-
-
- Hàng hóa kho bảo thuế
+ 158
+
+ other
+
+
+ Hàng hóa kho bảo thuế
- 159
-
- other
-
-
- Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
+ 159
+
+ other
+
+
+ Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
- 161
-
- view
-
-
- Chi sự nghiệp
+ 161
+
+ view
+
+
+ Chi sự nghiệp
- 1611
-
- other
-
-
- Chi sự nghiệp năm trước
+ 1611
+
+ other
+
+
+ Chi sự nghiệp năm trước
- 1612
-
- other
-
-
- Chi sự nghiệp năm nay
+ 1612
+
+ other
+
+
+ Chi sự nghiệp năm nay
- 2
- TÀI SẢN DÀI HẠN
- view
-
-
+ 2
+ TÀI SẢN DÀI HẠN
+ view
+
+
- 211
-
- view
-
-
- Tài sản cố định hữu hình
+ 211
+
+ view
+
+
+ Tài sản cố định hữu hình
- 2111
-
- other
-
-
- Nhà cửa, vật kiến trúc
+ 2111
+
+ other
+
+
+ Nhà cửa, vật kiến trúc
- 2112
-
- other
-
-
- Máy móc, thiết bị
+ 2112
+
+ other
+
+
+ Máy móc, thiết bị
- 2113
-
- other
-
-
- Phương tiện vận tải truyền dẫn
+ 2113
+
+ other
+
+
+ Phương tiện vận tải truyền dẫn
- 2114
-
- other
-
-
- Thiết bị, dụng cụ quản lý
+ 2114
+
+ other
+
+
+ Thiết bị, dụng cụ quản lý
- 2115
-
- other
-
-
- Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm
+ 2115
+
+ other
+
+
+ Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm
+
- 2118
-
- other
-
-
- Tài sản cố định khác
+ 2118
+
+ other
+
+
+ Tài sản cố định khác
- 212
-
- other
-
-
- Tài sản cố định thuê tài chính
+ 212
+
+ other
+
+
+ Tài sản cố định thuê tài chính
- 213
-
- view
-
-
- Tài sản cố định vô hình
+ 213
+
+ view
+
+
+ Tài sản cố định vô hình
- 2131
-
- other
-
-
- Quyền sử dụng đất
+ 2131
+
+ other
+
+
+ Quyền sử dụng đất
- 2132
-
- other
-
-
- Quyền phát hành
+ 2132
+
+ other
+
+
+ Quyền phát hành
- 2133
-
- other
-
-
- Bản quyền, bằng sáng chế
+ 2133
+
+ other
+
+
+ Bản quyền, bằng sáng chế
- 2134
-
- other
-
-
- Nhãn hiệu hàng hóa
+ 2134
+
+ other
+
+
+ Nhãn hiệu hàng hóa
- 2135
-
- other
-
-
- Phần mềm máy tính
+ 2135
+
+ other
+
+
+ Phần mềm máy tính
- 2136
-
- other
-
-
- Giấy phép và giấy phép nhượng quyền
+ 2136
+
+ other
+
+
+ Giấy phép và giấy phép nhượng quyền
- 2138
-
- other
-
-
- Tài sản cố định vô hình khác
+ 2138
+
+ other
+
+
+ Tài sản cố định vô hình khác
- 214
-
- view
-
-
- Hao mòn TSCĐ
+ 214
+
+ view
+
+
+ Hao mòn TSCĐ
- 2141
-
- other
-
-
- Hao mòn TSCĐ cố định hữu hình
+ 2141
+
+ other
+
+
+ Hao mòn TSCĐ cố định hữu hình
- 2142
-
- other
-
-
- Hao mòn TSCĐ thuê tài chính
+ 2142
+
+ other
+
+
+ Hao mòn TSCĐ thuê tài chính
- 2143
-
- other
-
-
- Hao mòn TSCĐ vô hình
+ 2143
+
+ other
+
+
+ Hao mòn TSCĐ vô hình
- 2147
-
- other
-
-
- Hao mòn bất động sản đầu tư
+ 2147
+
+ other
+
+
+ Hao mòn bất động sản đầu tư
- 217
-
- other
-
-
- Bất động sản đầu tư
+ 217
+
+ other
+
+
+ Bất động sản đầu tư
- 221
-
- other
-
-
- Đầu tư vào công ty con
+ 221
+
+ other
+
+
+ Đầu tư vào công ty con
- 222
-
- other
-
-
- Vốn góp liên doanh
+ 222
+
+ other
+
+
+ Vốn góp liên doanh
- 223
-
- other
-
-
- Đầu tư vào công ty liên kết
+ 223
+
+ other
+
+
+ Đầu tư vào công ty liên kết
- 228
-
- view
-
-
- Đầu tư dài hạn khác
+ 228
+
+ view
+
+
+ Đầu tư dài hạn khác
- 2281
-
- other
-
-
- Cổ phiếu
+ 2281
+
+ other
+
+
+ Cổ phiếu
- 2282
-
- other
-
-
- Trái phiếu
+ 2282
+
+ other
+
+
+ Trái phiếu
- 2288
-
- other
-
-
- Đầu tư dài hạn khác
+ 2288
+
+ other
+
+
+ Đầu tư dài hạn khác
- 229
-
- other
-
-
- Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
+ 229
+
+ other
+
+
+ Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
- 241
-
- view
-
-
- Xây dựng cơ bản dở dang
+ 241
+
+ view
+
+
+ Xây dựng cơ bản dở dang
- 2411
-
- other
-
-
- Mua sắm TSCĐ
+ 2411
+
+ other
+
+
+ Mua sắm TSCĐ
- 2412
-
- other
-
-
- Xây dựng cơ bản
+ 2412
+
+ other
+
+
+ Xây dựng cơ bản
- 2413
-
- other
-
-
- Sửa chữa lớn TSCĐ
+ 2413
+
+ other
+
+
+ Sửa chữa lớn TSCĐ
- 242
-
- other
-
-
- Chi phí trả trước dài hạn
+ 242
+
+ other
+
+
+ Chi phí trả trước dài hạn
- 243
-
- other
-
-
- Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
+ 243
+
+ other
+
+
+ Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
- 244
-
- other
-
-
- Ký quỹ, ký cược dài hạn
+ 244
+
+ other
+
+
+ Ký quỹ, ký cược dài hạn
- 3
- NỢ PHẢI TRẢ
- view
-
-
+ 3
+ NỢ PHẢI TRẢ
+ view
+
+
- 311
-
- other
-
-
- Vay ngắn hạn
+ 311
+
+ other
+
+
+ Vay ngắn hạn
- 315
-
- other
-
-
- Nợ dài hạn đến hạn trả
+ 315
+
+ other
+
+
+ Nợ dài hạn đến hạn trả
- 331
-
- payable
-
-
- Phải trả người bán
+ 331
+
+ payable
+
+
+ Phải trả người bán
- 333
-
- view
-
-
- Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
+ 333
+
+ view
+
+
+ Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
- 3331
-
- view
-
-
- Thuế GTGT phải nộp
+ 3331
+
+ view
+
+
+ Thuế GTGT phải nộp
- 33311
-
- other
-
-
- Thuế GTGT đầu ra
+ 33311
+
+ other
+
+
+ Thuế GTGT đầu ra
- 33312
-
- other
-
-
- Thuế GTGT hàng nhập khẩu
+ 33312
+
+ other
+
+
+ Thuế GTGT hàng nhập khẩu
- 3332
-
- other
-
-
- Thuế tiêu thụ đặc biệt
+ 3332
+
+ other
+
+
+ Thuế tiêu thụ đặc biệt
- 3333
-
- other
-
-
- Thuế xuất, nhập khẩu
+ 3333
+
+ other
+
+
+ Thuế xuất, nhập khẩu
- 3334
-
- other
-
-
- Thuế thu nhập doanh nghiệp
+ 3334
+
+ other
+
+
+ Thuế thu nhập doanh nghiệp
- 3335
-
- other
-
-
- Thuế thu nhập cá nhân
+ 3335
+
+ other
+
+
+ Thuế thu nhập cá nhân
- 3336
-
- other
-
-
- Thuế tài nguyên
+ 3336
+
+ other
+
+
+ Thuế tài nguyên
- 3337
-
- other
-
-
- Thuế nhà đất, tiền thuê đất
+ 3337
+
+ other
+
+
+ Thuế nhà đất, tiền thuê đất
- 3338
-
- other
-
-
- Các loại thuế khác
+ 3338
+
+ other
+
+
+ Các loại thuế khác
- 3339
-
- other
-
-
- Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
+ 3339
+
+ other
+
+
+ Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác
- 334
-
- view
-
-
- Phải trả người lao động
+ 334
+
+ view
+
+
+ Phải trả người lao động
- 3341
-
- other
-
-
- Phải trả công nhân viên
+ 3341
+
+ other
+
+
+ Phải trả công nhân viên
- 3342
-
- other
-
-
- Phải trả người lao động khác
+ 3342
+
+ other
+
+
+ Phải trả người lao động khác
- 335
-
- other
-
-
- Chi phí phải trả
+ 335
+
+ other
+
+
+ Chi phí phải trả
- 336
-
- other
-
-
- Phải trả nội bộ
+ 336
+
+ other
+
+
+ Phải trả nội bộ
- 337
-
- other
-
-
- Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
+ 337
+
+ other
+
+
+ Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
+
- 338
-
- view
-
-
- Phải trả, phải nộp khác
+ 338
+
+ view
+
+
+ Phải trả, phải nộp khác
- 3381
-
- other
-
-
- Tài sản thừa chờ giải quyết
+ 3381
+
+ other
+
+
+ Tài sản thừa chờ giải quyết
- 3382
-
- other
-
-
- Kinh phí công đoàn
+ 3382
+
+ other
+
+
+ Kinh phí công đoàn
- 3383
-
- other
-
-
- Bảo hiểm xã hội
+ 3383
+
+ other
+
+
+ Bảo hiểm xã hội
- 3384
-
- other
-
-
- Bảo hiểm y tế
+ 3384
+
+ other
+
+
+ Bảo hiểm y tế
- 3385
-
- other
-
-
- Phải trả về cổ phần hóa
+ 3385
+
+ other
+
+
+ Phải trả về cổ phần hóa
- 3386
-
- other
-
-
- Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
+ 3386
+
+ other
+
+
+ Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
- 3387
-
- other
-
-
- Doanh thu chưa thực hiện
+ 3387
+
+ other
+
+
+ Doanh thu chưa thực hiện
- 3388
-
- other
-
-
- Phải trả, phải nộp khác
+ 3388
+
+ other
+
+
+ Phải trả, phải nộp khác
- 341
-
- other
-
-
- Vay dài hạn
+ 341
+
+ other
+
+
+ Vay dài hạn
- 342
-
- other
-
-
- Nợ dài hạn
+ 342
+
+ other
+
+
+ Nợ dài hạn
- 343
-
- view
-
-
- Trái phiếu phát hành
+ 343
+
+ view
+
+
+ Trái phiếu phát hành
- 3431
-
- other
-
-
- Mệnh giá trái phiếu
+ 3431
+
+ other
+
+
+ Mệnh giá trái phiếu
- 3432
-
- other
-
-
- Chiết khấu trái phiếu
+ 3432
+
+ other
+
+
+ Chiết khấu trái phiếu
- 3434
-
- other
-
-
- Phụ trội trái phiếu
+ 3434
+
+ other
+
+
+ Phụ trội trái phiếu
- 344
-
- other
-
-
- Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
+ 344
+
+ other
+
+
+ Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
- 347
-
- other
-
-
- Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
+ 347
+
+ other
+
+
+ Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
- 351
-
- other
-
-
- Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
+ 351
+
+ other
+
+
+ Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
- 352
-
- other
-
-
- Dự phòng phải trả
+ 352
+
+ other
+
+
+ Dự phòng phải trả
- 4
- VỐN CHỦ SỞ HỮU
- view
-
-
+ 4
+ VỐN CHỦ SỞ HỮU
+ view
+
+
- 411
-
- view
-
-
- Nguồn vốn kinh doanh
+ 411
+
+ view
+
+
+ Nguồn vốn kinh doanh
- 4111
-
- other
-
-
- Vốn đầu tư chủ sỡ hữu
+ 4111
+
+ other
+
+
+ Vốn đầu tư chủ sỡ hữu
- 4112
-
- other
-
-
- Thặng dư vốn cổ phần
+ 4112
+
+ other
+
+
+ Thặng dư vốn cổ phần
- 4118
-
- other
-
-
- Vốn khác
+ 4118
+
+ other
+
+
+ Vốn khác
- 412
-
- other
-
-
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản
+ 412
+
+ other
+
+
+ Chênh lệch đánh giá lại tài sản
- 413
-
- view
-
-
- Chênh lệnh tỉ giá hối đoái
+ 413
+
+ view
+
+
+ Chênh lệnh tỉ giá hối đoái
- 4131
-
- other
-
-
- Chênh lệnh tỉ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm tài chính
+ 4131
+
+ other
+
+
+ Chênh lệnh tỉ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm
+ tài chính
- 4132
-
- other
-
-
- Chênh lệnh tỉ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư XDCB
+ 4132
+
+ other
+
+
+ Chênh lệnh tỉ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư
+ XDCB
- 414
-
- other
-
-
- Quỹ đầu tư phát triển
+ 414
+
+ other
+
+
+ Quỹ đầu tư phát triển
- 415
-
- other
-
-
- Quỹ dự phòng tài chính
+ 415
+
+ other
+
+
+ Quỹ dự phòng tài chính
- 418
-
- other
-
-
- Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
+ 418
+
+ other
+
+
+ Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
- 419
-
- other
-
-
- Cổ phiếu quỹ
+ 419
+
+ other
+
+
+ Cổ phiếu quỹ
- 421
-
- view
-
-
- Lợi nhuận chưa phân phối
+ 421
+
+ view
+
+
+ Lợi nhuận chưa phân phối
- 4211
-
- other
-
-
- Lợi nhuận chưa phân phối năm trước
+ 4211
+
+ other
+
+
+ Lợi nhuận chưa phân phối năm trước
- 4212
-
- other
-
-
- Lợi nhuận chưa phân phối năm nay
+ 4212
+
+ other
+
+
+ Lợi nhuận chưa phân phối năm nay
- 431
-
- view
-
-
- Quỹ khen thưởng phúc lợi
+ 431
+
+ view
+
+
+ Quỹ khen thưởng phúc lợi
- 4311
-
- other
-
-
- Quỹ khen thưởng
+ 4311
+
+ other
+
+
+ Quỹ khen thưởng
- 4312
-
- other
-
-
- Quỹ phúc lợi
+ 4312
+
+ other
+
+
+ Quỹ phúc lợi
- 4313
-
- other
-
-
- Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
+ 4313
+
+ other
+
+
+ Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ
- 441
-
- other
-
-
- Ngồn vố đầu tư xây dựng cơ bản
+ 441
+
+ other
+
+
+ Ngồn vố đầu tư xây dựng cơ bản
- 461
-
- view
-
-
- Nguồn kinh phí sự nghiệp
+ 461
+
+ view
+
+
+ Nguồn kinh phí sự nghiệp
- 4611
-
- other
-
-
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
+ 4611
+
+ other
+
+
+ Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
- 4612
-
- other
-
-
- Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
+ 4612
+
+ other
+
+
+ Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
- 466
-
- other
-
-
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
+ 466
+
+ other
+
+
+ Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
- 5
- DOANH THU
- view
-
-
+ 5
+ DOANH THU
+ view
+
+
- 511
-
- view
-
-
- Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
+ 511
+
+ view
+
+
+ Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
- 5111
-
- other
-
-
- Doanh thu bán hàng hóa
+ 5111
+
+ other
+
+
+ Doanh thu bán hàng hóa
- 5112
-
- other
-
-
- Doanh thu bán các thành phẩm
+ 5112
+
+ other
+
+
+ Doanh thu bán các thành phẩm
- 5113
-
- other
-
-
- Doanh thu cung cấp dịch vụ
+ 5113
+
+ other
+
+
+ Doanh thu cung cấp dịch vụ
- 5114
-
- other
-
-
- Doanh thu trợ cấp, trợ giá
+ 5114
+
+ other
+
+
+ Doanh thu trợ cấp, trợ giá
- 5117
-
- other
-
-
- Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư
+ 5117
+
+ other
+
+
+ Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư
- 512
-
- view
-
-
- Doanh thu bán hàng nội bộ
+ 512
+
+ view
+
+
+ Doanh thu bán hàng nội bộ
- 5121
-
- other
-
-
- Doanh thu bán hàng hóa
+ 5121
+
+ other
+
+
+ Doanh thu bán hàng hóa
- 5122
-
- other
-
-
- Doanh thu bán các thành phẩm
+ 5122
+
+ other
+
+
+ Doanh thu bán các thành phẩm
- 5123
-
- other
-
-
- Doanh thu cung cấp dịch vụ
+ 5123
+
+ other
+
+
+ Doanh thu cung cấp dịch vụ
- 515
-
- other
-
-
- Doanh thu hoạt động tài chính khác
+ 515
+
+ other
+
+
+ Doanh thu hoạt động tài chính khác
- 521
-
- other
-
-
- Chiết khấu thương mại
+ 521
+
+ other
+
+
+ Chiết khấu thương mại
- 531
-
- other
-
-
- Hàng bán bị trả lại
+ 531
+
+ other
+
+
+ Hàng bán bị trả lại
- 532
-
- other
-
-
- Giảm giá hàng bán
+ 532
+
+ other
+
+
+ Giảm giá hàng bán
- 6
- CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH
- view
-
-
+ 6
+ CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH
+ view
+
+
- 611
-
- view
-
-
- Mua hàng
+ 611
+
+ view
+
+
+ Mua hàng
- 6111
-
- other
-
-
- Mua nguyên liệu, vật liệu
+ 6111
+
+ other
+
+
+ Mua nguyên liệu, vật liệu
- 6112
-
- other
-
-
- Mua hàng hóa
+ 6112
+
+ other
+
+
+ Mua hàng hóa
- 621
-
- other
-
-
- Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
+ 621
+
+ other
+
+
+ Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
- 622
-
- other
-
-
- Chi phí nhân công trực tiếp
+ 622
+
+ other
+
+
+ Chi phí nhân công trực tiếp
- 623
-
- view
-
-
- Chi phí sử dụng máy thi công
+ 623
+
+ view
+
+
+ Chi phí sử dụng máy thi công
- 6231
-
- other
-
-
- Chi phí nhân công
+ 6231
+
+ other
+
+
+ Chi phí nhân công
- 6232
-
- other
-
-
- Chi phí vật liệu
+ 6232
+
+ other
+
+
+ Chi phí vật liệu
- 6233
-
- other
-
-
- Chi phí dụng cụ sản xuất
+ 6233
+
+ other
+
+
+ Chi phí dụng cụ sản xuất
- 6234
-
- other
-
-
- Chi phí khấu hao máy thi công
+ 6234
+
+ other
+
+
+ Chi phí khấu hao máy thi công
- 6237
-
- other
-
-
- Chi phí dịch vụ mua ngoài
+ 6237
+
+ other
+
+
+ Chi phí dịch vụ mua ngoài
- 6238
-
- other
-
-
- Chi phí bằng tiền khác
+ 6238
+
+ other
+
+
+ Chi phí bằng tiền khác
- 627
-
- view
-
-
- Chi phí sản xuất chung
+ 627
+
+ view
+
+
+ Chi phí sản xuất chung
- 6271
-
- other
-
-
- Chi phí nhân viên phân xưởng
+ 6271
+
+ other
+
+
+ Chi phí nhân viên phân xưởng
- 6272
-
- other
-
-
- Chi phí vật liệu
+ 6272
+
+ other
+
+
+ Chi phí vật liệu
- 6273
-
- other
-
-
- Chi phí dụng cụ sản xuất
+ 6273
+
+ other
+
+
+ Chi phí dụng cụ sản xuất
- 6274
-
- other
-
-
- Chi phí khấu hao TSCĐ
+ 6274
+
+ other
+
+
+ Chi phí khấu hao TSCĐ
- 6277
-
- other
-
-
- Chi phí dịch vụ mua ngoài
+ 6277
+
+ other
+
+
+ Chi phí dịch vụ mua ngoài
- 6278
-
- other
-
-
- Chi phí bằng tiền khác
+ 6278
+
+ other
+
+
+ Chi phí bằng tiền khác
- 631
-
- other
-
-
- Giá thành sản xuất
+ 631
+
+ other
+
+
+ Giá thành sản xuất
- 632
-
- other
-
-
- Giá vốn hàng bán
+ 632
+
+ other
+
+
+ Giá vốn hàng bán
- 635
-
- other
-
-
- Chi phí tài chính
+ 635
+
+ other
+
+
+ Chi phí tài chính
- 641
-
- view
-
-
- Chi phí bán hàng
+ 641
+
+ view
+
+
+ Chi phí bán hàng
- 6411
-
- other
-
-
- Chi phí nhân viên
+ 6411
+
+ other
+
+
+ Chi phí nhân viên
- 6412
-
- other
-
-
- Chi phí vật liệu, bao bì
+ 6412
+
+ other
+
+
+ Chi phí vật liệu, bao bì
- 6413
-
- other
-
-
- Chi phí dụng cụ, đồ dùng
+ 6413
+
+ other
+
+
+ Chi phí dụng cụ, đồ dùng
- 6414
-
- other
-
-
- Chi phí khấu hao TSCĐ
+ 6414
+
+ other
+
+
+ Chi phí khấu hao TSCĐ
- 6415
-
- other
-
-
- Chi phí bảo hành
+ 6415
+
+ other
+
+
+ Chi phí bảo hành
- 6417
-
- other
-
-
- Chi phí dịch vụ mua ngoài
+ 6417
+
+ other
+
+
+ Chi phí dịch vụ mua ngoài
- 6418
-
- other
-
-
- Chi phí bằng tiền khác
+ 6418
+
+ other
+
+
+ Chi phí bằng tiền khác
- 642
-
- view
-
-
- Chi phí quản lý doanh nghiệp
+ 642
+
+ view
+
+
+ Chi phí quản lý doanh nghiệp
- 6421
-
- other
-
-
- Chi phí nhân viên quản lý
+ 6421
+
+ other
+
+
+ Chi phí nhân viên quản lý
- 6422
-
- other
-
-
- Chi phí vật liệu quản lý
+ 6422
+
+ other
+
+
+ Chi phí vật liệu quản lý
- 6423
-
- other
-
-
- Chi phí đồ dùng văn phòng
+ 6423
+
+ other
+
+
+ Chi phí đồ dùng văn phòng
- 6424
-
- other
-
-
- Chi phí khấu hao tài sản cố định
+ 6424
+
+ other
+
+
+ Chi phí khấu hao tài sản cố định
- 6425
-
- other
-
-
- Thuế, phí và lệ phí
+ 6425
+
+ other
+
+
+ Thuế, phí và lệ phí
- 6426
-
- other
-
-
- Chi phí dự phòng
+ 6426
+
+ other
+
+
+ Chi phí dự phòng
- 6427
-
- other
-
-
- Chi phí dịch vụ mua ngoài
+ 6427
+
+ other
+
+
+ Chi phí dịch vụ mua ngoài
- 6428
-
- other
-
-
- Chi phí bằng tiền khác
+ 6428
+
+ other
+
+
+ Chi phí bằng tiền khác
- 7
- THU NHẬP KHÁC
- view
-
-
+ 7
+ THU NHẬP KHÁC
+ view
+
+
- 711
-
- other
-
-
- Thu nhập khác
+ 711
+
+ other
+
+
+ Thu nhập khác
- 8
- CHI PHÍ KHÁC
- view
-
-
+ 8
+ CHI PHÍ KHÁC
+ view
+
+
- 811
-
- other
-
-
- Chi phí khác
+ 811
+
+ other
+
+
+ Chi phí khác
- 821
-
- view
-
-
- Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
+ 821
+
+ view
+
+
+ Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp
- 8211
-
- other
-
-
- Chi phí thuế TNDN hiện hành
+ 8211
+
+ other
+
+
+ Chi phí thuế TNDN hiện hành
- 8212
-
- other
-
-
- Chi phí thuế TNDN hoãn lại
+ 8212
+
+ other
+
+
+ Chi phí thuế TNDN hoãn lại
- 9
- XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH
- view
-
-
+ 9
+ XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH
+ view
+
+
- 911
-
- other
-
-
- Xác định kết quả kinh doanh
+ 911
+
+ other
+
+
+ Xác định kết quả kinh doanh
- X10
- TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG
- view
-
-
+ X10
+ TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG
+ view
+
+
- 001
-
- other
-
-
- Tài sản thuê ngoài
+ 001
+
+ other
+
+
+ Tài sản thuê ngoài
- 002
-
- other
-
-
- Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
+ 002
+
+ other
+
+
+ Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công
- 003
-
- other
-
-
- Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
+ 003
+
+ other
+
+
+ Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược
- 004
-
- other
-
-
- Nợ khó đòi đã xử lý
+ 004
+
+ other
+
+
+ Nợ khó đòi đã xử lý
- 007
-
- other
-
-
- Ngoại tệ các loại
+ 007
+
+ other
+
+
+ Ngoại tệ các loại
- 008
-
- other
-
-
- Dự toán chi sự nghiệp, dự án
+ 008
+
+ other
+
+
+ Dự toán chi sự nghiệp, dự án
- OBA
-
- other
-
-
- Opening Balance Account
+ OBA
+
+ other
+
+
+ Opening Balance Account
- VN - Chart of Accounts
- 0
-
-
-
-
-
-
-
+ VN - Chart of Accounts
+ 0
+
+
+
+
+
+
+
-
+