diff --git a/addons/l10n_vn/__manifest__.py b/addons/l10n_vn/__manifest__.py index f4a2a1ab708..ef6379ef50a 100644 --- a/addons/l10n_vn/__manifest__.py +++ b/addons/l10n_vn/__manifest__.py @@ -1,23 +1,32 @@ # -*- coding: utf-8 -*- # Part of Odoo. See LICENSE file for full copyright and licensing details. -# This module is Copyright (c) 2009-2013 General Solutions (http://gscom.vn) All Rights Reserved. { - "name" : "Vietnam - Accounting", - "author" : "General Solutions", + "name": "Vietnam - Accounting", + "version": "1.0", + "author": "General Solutions", 'website': 'http://gscom.vn', 'category': 'Localization', "description": """ This is the module to manage the accounting chart for Vietnam in Odoo. ========================================================================= -This module applies to companies based in Vietnamese Accounting Standard (VAS). +This module applies to companies based in Vietnamese Accounting Standard (VAS) +with Chart of account under Circular No. 200/2014/TT-BTC -**Credits:** General Solutions. +**Credits:** + - General Solutions. + - Trobz """, - "depends" : ["account","base_vat","base_iban"], - "data": ['data/l10n_vn_chart_data.xml', - 'data/account_tax_data.xml', - 'data/account_chart_template_data.yml'], + "depends": [ + "account", + "base_vat", + "base_iban" + ], + "data": [ + 'data/l10n_vn_chart_data.xml', + 'data/account_tax_data.xml', + 'data/account_chart_template_data.yml', + ] } diff --git a/addons/l10n_vn/data/l10n_vn_chart_data.xml b/addons/l10n_vn/data/l10n_vn_chart_data.xml index ec69dc87f52..bc3037a3bea 100644 --- a/addons/l10n_vn/data/l10n_vn_chart_data.xml +++ b/addons/l10n_vn/data/l10n_vn_chart_data.xml @@ -2,13 +2,7 @@ - - - - X. TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG - - - + Tiền đang chuyển 113 @@ -33,6 +27,7 @@ + 1211 @@ -47,7 +42,13 @@ Trái phiếu, Tín phiếu, Kỳ phiếu - + + 1218 + + + + Chứng khoán và công cụ tài chính khác + 1281 @@ -60,17 +61,24 @@ - Đầu tư ngắn hạn khác + Trái phiếu có kỳ hạn - - - 129 + + 1283 - Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn + Cho vay - + + + 1288 + + + + Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn + + 131 @@ -102,6 +110,23 @@ Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc + + + 1362 + + + + Phải thu nội bộ về chênh lệch tỷ giá + + + + 1363 + + + + Phải thu nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá + + 1368 @@ -131,14 +156,7 @@ Phải thu khác - - - 139 - - - - Dự phòng phải thu khó đòi - + 141 @@ -147,23 +165,7 @@ Tạm ứng - - - 142 - - - - Chi phí trả trước ngắn hạn - - - - 144 - - - - Cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn - - + 151 @@ -180,13 +182,37 @@ Nguyên liệu, vật liệu - - 153 + + 1531 Công cụ, dụng cụ + + + 1532 + + + + Bao bì luân chuyển + + + + 1533 + + + + Đồ dùng cho thuê + + + + 1534 + + + + Thiết bị, phụ tùng thay thế + 154 @@ -196,14 +222,22 @@ Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang - - 155 + + 1551 - Thành phẩm + Thành phẩm nhập kho + + 1557 + + + + Thành phẩm bất động sản + + 1561 @@ -242,14 +276,6 @@ Hàng hóa kho bảo thuế - - 159 - - - - Dự phòng giảm giá hàng tồn kho - - 1611 @@ -265,6 +291,14 @@ Chi sự nghiệp năm nay + + 171 + + + + Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ + + 2111 @@ -310,14 +344,22 @@ Tài sản cố định khác - - 212 + + 2121 - Tài sản cố định thuê tài chính + Tài sản cố định hữu hình thuê tài chính + + 2122 + + + + Tài sản cố định vô hình thuê tài chính + + 2131 @@ -344,14 +386,14 @@ - Nhãn hiệu hàng hóa + Nhãn hiệu, tên thương mại 2135 - Phần mềm máy tính + Chương trình phần mềm 2136 @@ -418,31 +460,19 @@ - Vốn góp liên doanh + >Đầu tư vào công ty liên doanh - - 223 - - - - Đầu tư vào công ty liên kết - + 2281 - Cổ phiếu - - - 2282 - - - - Trái phiếu + >Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác + 2288 @@ -451,14 +481,38 @@ Đầu tư dài hạn khác - - 229 - + + 2291 + - Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn + Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh + + + + 2292 + + + + Dự phòng tổn thất đầu tư vào đơn vị khác + + + + 2293 + + + + Dự phòng phải thu khó đòi + + 2294 + + + + Dự phòng giảm giá hàng tồn kho + + 2411 @@ -502,27 +556,11 @@ - Ký quỹ, ký cược dài hạn + Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược - - - 311 - - - - Vay ngắn hạn - - - - 315 - - - - Nợ dài hạn đến hạn trả - - + 331 @@ -530,7 +568,13 @@ Phải trả người bán - + + 3331 + + + + Thuế giá trị gia tăng phải nộp + 33311 @@ -592,6 +636,20 @@ + Các loại thuế môi trường và các loại thuế khác + + + 33381 + + + + Các loại thuế môi trường + + + 33382 + + + Các loại thuế khác @@ -602,15 +660,15 @@ Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác - + 3341 Phải trả công nhân viên - - 3342 + + 3348 @@ -625,14 +683,38 @@ Chi phí phải trả - - 336 + + 3361 - Phải trả nội bộ + Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh + + 3362 + + + + Phải trả nội bộ về vốn chênh lệch tỷ giá + + + + 3363 + + + + Phải trả nội bộ về chi phí đi vay đủ điều kiện được vốn hoá + + + + 3368 + + + + Phải trả nội bộ khác + + 337 @@ -681,7 +763,7 @@ - Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn + Bảo hiểm thất nghiệp 3387 @@ -698,20 +780,20 @@ Phải trả, phải nộp khác - - 341 + + 3411 - Vay dài hạn + Các khoản đi vay - - - 342 + + + 3412 - Nợ dài hạn + Nợ thuê tài chính @@ -719,21 +801,35 @@ + Trái phiếu + + + 34311 + + + Mệnh giá trái phiếu + + 343112 + + + + Chiết khấu trái phiếu + + + 343113 + + + + Phụ trội trái phiếu + 3432 - Chiết khấu trái phiếu - - - 3434 - - - - Phụ trội trái phiếu + Trái phiếu chuyển đổi @@ -752,22 +848,97 @@ Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - - 351 + + + 3531 - Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm + Quỹ khen thưởng - - - 352 + + + 3532 - Dự phòng phải trả + Quỹ phúc lợi + + + + 3533 + + + + Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ + + + + 3534 + + + + Quỹ thưởng ban quản lý điều hành công ty + + + + 3561 + + + + Quỹ phát triển khoa học và công nghệ + + + + 3562 + + + + Quỹ phát triển khoa học và công nghệ đã hình thành TSCĐ + + + + 357 + + + + Quỹ bình ổn giá + + + + + + 3521 + + + + Dự phòng bảo hành sản phẩm hàng hóa + + + + 3522 + + + + Dự phòng bảo hành công trình xây dựng + + 3523 + + + + Dự phòng tái cơ cấu doanh nghiệp + + + + 3524 + + + + Dự phòng phải trả khác + + 4111 @@ -776,6 +947,20 @@ Vốn đầu tư chủ sỡ hữu + + 41111 + + + + Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết + + + 41112 + + + + Cổ phiếu ưu đãi + 4112 @@ -783,6 +968,13 @@ Thặng dư vốn cổ phần + + 4113 + + + + Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu + 4118 @@ -804,16 +996,14 @@ - Chênh lệnh tỉ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm - tài chính + Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ 4132 - Chênh lệnh tỉ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư - XDCB + Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn trước hoạt động @@ -824,12 +1014,12 @@ Quỹ đầu tư phát triển - - 415 + + 417 - Quỹ dự phòng tài chính + Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp @@ -863,28 +1053,6 @@ Lợi nhuận chưa phân phối năm nay - - 4311 - - - - Quỹ khen thưởng - - - 4312 - - - - Quỹ phúc lợi - - - 4313 - - - - Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ - - 441 @@ -953,60 +1121,46 @@ Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư - - 5121 + + 5118 - Doanh thu bán hàng hóa + Doanh thu khác - - 5122 - - - - Doanh thu bán các thành phẩm - - - 5123 - - - - Doanh thu cung cấp dịch vụ - - + 515 - Doanh thu hoạt động tài chính khác + Doanh thu hoạt động tài chính - - 521 + + 5211 Chiết khấu thương mại - - 531 - - - - Hàng bán bị trả lại - - - - 532 + + 5212 Giảm giá hàng bán + + 5213 + + + + Hàng bán bị trả lại + + 6111 @@ -1289,55 +1443,7 @@ Chi phí thuế TNDN hoãn lại - - - 001 - - - - Tài sản thuê ngoài - - - - 002 - - - - Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công - - - - 003 - - - - Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược - - - - 004 - - - - Nợ khó đòi đã xử lý - - - - 007 - - - - Ngoại tệ các loại - - - - 008 - - - - Dự toán chi sự nghiệp, dự án - - + @@ -1348,4 +1454,5 @@ +