From 496ea9b6e58713462321f0c6a93914e52277f9b4 Mon Sep 17 00:00:00 2001 From: Tien Tran Date: Mon, 31 Dec 2012 21:58:00 +0700 Subject: [PATCH 1/5] [ADD] public l10n-vn module bzr revid: tientranphuoc@gmail.com-20121231145800-s1g9h6zdsq2m82k3 --- addons/l10n_vn/__init__.py | 23 + addons/l10n_vn/__openerp__.py | 34 + addons/l10n_vn/account_chart.xml | 2016 +++++++++++++++++++++++++++ addons/l10n_vn/account_tax.xml | 90 ++ addons/l10n_vn/account_tax_code.xml | 122 ++ addons/l10n_vn/l10n_vn_wizard.xml | 10 + 6 files changed, 2295 insertions(+) create mode 100755 addons/l10n_vn/__init__.py create mode 100755 addons/l10n_vn/__openerp__.py create mode 100755 addons/l10n_vn/account_chart.xml create mode 100755 addons/l10n_vn/account_tax.xml create mode 100755 addons/l10n_vn/account_tax_code.xml create mode 100755 addons/l10n_vn/l10n_vn_wizard.xml diff --git a/addons/l10n_vn/__init__.py b/addons/l10n_vn/__init__.py new file mode 100755 index 00000000000..dcac853bc01 --- /dev/null +++ b/addons/l10n_vn/__init__.py @@ -0,0 +1,23 @@ +# -*- coding: utf-8 -*- +############################################################################## +# +# OpenERP, Open Source Management Solution +# Copyright (c) 2010 General Solutions (http://gscom.vn) All Rights Reserved. +# +# This program is free software: you can redistribute it and/or modify +# it under the terms of the GNU General Public License as published by +# the Free Software Foundation, either version 3 of the License, or +# (at your option) any later version. +# +# This program is distributed in the hope that it will be useful, +# but WITHOUT ANY WARRANTY; without even the implied warranty of +# MERCHANTABILITY or FITNESS FOR A PARTICULAR PURPOSE. See the +# GNU General Public License for more details. +# +# You should have received a copy of the GNU General Public License +# along with this program. If not, see . +# +############################################################################## + + +# vim:expandtab:smartindent:tabstop=4:softtabstop=4:shiftwidth=4: diff --git a/addons/l10n_vn/__openerp__.py b/addons/l10n_vn/__openerp__.py new file mode 100755 index 00000000000..b5ded5c54e0 --- /dev/null +++ b/addons/l10n_vn/__openerp__.py @@ -0,0 +1,34 @@ +# -*- coding: utf-8 -*- +############################################################################## +# +# OpenERP, Open Source Management Solution +# Copyright (c) 2010 General Solutions (http://gscom.vn) All Rights Reserved. +# +# This program is free software: you can redistribute it and/or modify +# it under the terms of the GNU General Public License as published by +# the Free Software Foundation, either version 3 of the License, or +# (at your option) any later version. +# +# This program is distributed in the hope that it will be useful, +# but WITHOUT ANY WARRANTY; without even the implied warranty of +# MERCHANTABILITY or FITNESS FOR A PARTICULAR PURPOSE. See the +# GNU General Public License for more details. +# +# You should have received a copy of the GNU General Public License +# along with this program. If not, see . +# +############################################################################## + +{ + "name" : "Vietnam Chart of Accounts", + "version" : "1.0", + "author" : "General Solutions", + 'website': 'http://gscom.vn', + "category" : "Localization/Account Charts", + "description": "This is the module to manage the accounting chart for Vietnam.", + "depends" : ["account","base_vat","base_iban"], + "data" : ["account_tax_code.xml","account_chart.xml","account_tax.xml","l10n_vn_wizard.xml"], + "demo" : [], + 'auto_install': False, + "installable": True, +} diff --git a/addons/l10n_vn/account_chart.xml b/addons/l10n_vn/account_chart.xml new file mode 100755 index 00000000000..893850b5957 --- /dev/null +++ b/addons/l10n_vn/account_chart.xml @@ -0,0 +1,2016 @@ + + + + + + + + + 1. TÀI SẢN NGẮN HẠN + current_asset + balance + asset + + + + 1. TÀI SẢN NGẮN HẠN - REC + current_asset + unreconciled + asset + + + + 2. TÀI SẢN DÀI HẠN + long_term_asset + balance + asset + + + + 3. NỢ PHẢI TRẢ + liability + unreconciled + liability + + + + 4. VỐN CHỦ SỞ HỮU + equity + balance + asset + + + + 5. DOANH THU + income + none + income + + + + 6. CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH + expense + none + expense + + + + 7. THU NHẬP KHÁC + other_income + none + income + + + + 8. CHI PHÍ KHÁC + other_expense + none + expense + + + + 9. XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH + evaluation + none + + + + X. TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG + other + none + + + + CHỈ XEM + view + none + + + + + + 0 + Hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam + view + + + + + + 1 + TÀI SẢN NGẮN HẠN + view + + + + + + 111 + + view + + + Tiền mặt + + + 1111 + + liquidity + + + Tiền Việt Nam + + + 1112 + + other + + + Ngoại tệ + + + 1113 + + other + + + Vàng bạc, kim khí quý, đá quý + + + + 112 + + view + + + Tiền gửi ngân hàng + + + 1121 + + liquidity + + + Tiền Việt Nam + + + 1122 + + other + + + Ngoại tệ + + + 1123 + + other + + + Vàng bạc, kim khí quý, đá quý + + + + 113 + + view + + + Tiền đang chuyển + + + 1131 + + other + + + Tiền Việt Nam + + + 1132 + + other + + + Ngoại tệ + + + + 121 + + view + + + Đầu tư tài chính ngắn hạn + + + 1211 + + other + + + Cổ phiếu + + + 1212 + + other + + + Trái phiếu, Tín phiếu, Kỳ phiếu + + + + 128 + + view + + + Đầu tư ngắn hạn khác + + + 1281 + + other + + + Tiền gửi có kỳ hạn + + + 1282 + + other + + + Đầu tư ngắn hạn khác + + + + 129 + + other + + + Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn + + + + 131 + + receivable + + + Phải thu của khách hàng + + + + 133 + + view + + + Thuế GTGT được khấu trừ + + + 1331 + + other + + + Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ + + + 1332 + + other + + + Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ + + + + 136 + + view + + + Phải thu nội bộ + + + 1361 + + other + + + Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc + + + 1368 + + other + + + Phải thu nội bộ khác + + + + 138 + + view + + + Phải thu khác + + + 1381 + + other + + + Tài sản thiếu chờ xử lý + + + 1385 + + other + + + Phải thu về cổ phần hóa + + + 1388 + + other + + + Phải thu khác + + + + 139 + + other + + + Dự phòng phải thu khó đòi + + + + 141 + + other + + + Tạm ứng + + + + 142 + + other + + + Chi phí trả trước ngắn hạn + + + + 144 + + other + + + Cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn + + + + 151 + + other + + + Hàng hóa mua đang đi trên đường + + + + 152 + + other + + + Nguyên liệu, vật liệu + + + + 153 + + other + + + Công cụ, dụng cụ + + + + 154 + + other + + + Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang + + + + 155 + + other + + + Thành phẩm + + + + 156 + + view + + + Hàng hóa + + + 1561 + + other + + + Giá mua hàng hóa + + + 1562 + + other + + + Chi phí thu mua hàng hóa + + + 1567 + + other + + + Hàng hóa bất động sản + + + + 157 + + other + + + Hàng gửi đi bán + + + + 158 + + other + + + Hàng hóa kho bảo thuế + + + + 159 + + other + + + Dự phòng giảm giá hàng tồn kho + + + + 161 + + view + + + Chi sự nghiệp + + + 1611 + + other + + + Chi sự nghiệp năm trước + + + 1612 + + other + + + Chi sự nghiệp năm nay + + + + + 2 + TÀI SẢN DÀI HẠN + view + + + + + + 211 + + view + + + Tài sản cố định hữu hình + + + 2111 + + other + + + Nhà cửa, vật kiến trúc + + + 2112 + + other + + + Máy móc, thiết bị + + + 2113 + + other + + + Phương tiện vận tải truyền dẫn + + + 2114 + + other + + + Thiết bị, dụng cụ quản lý + + + 2115 + + other + + + Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm + + + 2118 + + other + + + Tài sản cố định khác + + + + 212 + + other + + + Tài sản cố định thuê tài chính + + + + 213 + + view + + + Tài sản cố định vô hình + + + 2131 + + other + + + Quyền sử dụng đất + + + 2132 + + other + + + Quyền phát hành + + + 2133 + + other + + + Bản quyền, bằng sáng chế + + + 2134 + + other + + + Nhãn hiệu hàng hóa + + + 2135 + + other + + + Phần mềm máy tính + + + 2136 + + other + + + Giấy phép và giấy phép nhượng quyền + + + 2138 + + other + + + Tài sản cố định vô hình khác + + + + 214 + + view + + + Hao mòn TSCĐ + + + 2141 + + other + + + Hao mòn TSCĐ cố định hữu hình + + + 2142 + + other + + + Hao mòn TSCĐ thuê tài chính + + + 2143 + + other + + + Hao mòn TSCĐ vô hình + + + 2147 + + other + + + Hao mòn bất động sản đầu tư + + + + 217 + + other + + + Bất động sản đầu tư + + + + 221 + + other + + + Đầu tư vào công ty con + + + + 222 + + other + + + Vốn góp liên doanh + + + + 223 + + other + + + Đầu tư vào công ty liên kết + + + + 228 + + view + + + Đầu tư dài hạn khác + + + 2281 + + other + + + Cổ phiếu + + + 2282 + + other + + + Trái phiếu + + + 2288 + + other + + + Đầu tư dài hạn khác + + + + 229 + + other + + + Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn + + + + 241 + + view + + + Xây dựng cơ bản dở dang + + + 2411 + + other + + + Mua sắm TSCĐ + + + 2412 + + other + + + Xây dựng cơ bản + + + 2413 + + other + + + Sửa chữa lớn TSCĐ + + + + 242 + + other + + + Chi phí trả trước dài hạn + + + + 243 + + other + + + Tài sản thuế thu nhập hoãn lại + + + + 244 + + other + + + Ký quỹ, ký cược dài hạn + + + + + 3 + NỢ PHẢI TRẢ + view + + + + + + 311 + + other + + + Vay ngắn hạn + + + + 315 + + other + + + Nợ dài hạn đến hạn trả + + + + 331 + + payable + + + Phải trả người bán + + + + 333 + + view + + + Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước + + + 3331 + + view + + + Thuế GTGT phải nộp + + + 33311 + + other + + + Thuế GTGT đầu ra + + + 33312 + + other + + + Thuế GTGT hàng nhập khẩu + + + 3332 + + other + + + Thuế tiêu thụ đặc biệt + + + 3333 + + other + + + Thuế xuất, nhập khẩu + + + 3334 + + other + + + Thuế thu nhập doanh nghiệp + + + 3335 + + other + + + Thuế thu nhập cá nhân + + + 3336 + + other + + + Thuế tài nguyên + + + 3337 + + other + + + Thuế nhà đất, tiền thuê đất + + + 3338 + + other + + + Các loại thuế khác + + + 3339 + + other + + + Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác + + + + 334 + + view + + + Phải trả người lao động + + + 3341 + + other + + + Phải trả công nhân viên + + + 3342 + + other + + + Phải trả người lao động khác + + + + 335 + + other + + + Chi phí phải trả + + + + 336 + + other + + + Phải trả nội bộ + + + + 337 + + other + + + Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng + + + + 338 + + view + + + Phải trả, phải nộp khác + + + 3381 + + other + + + Tài sản thừa chờ giải quyết + + + 3382 + + other + + + Kinh phí công đoàn + + + 3383 + + other + + + Bảo hiểm xã hội + + + 3384 + + other + + + Bảo hiểm y tế + + + 3385 + + other + + + Phải trả về cổ phần hóa + + + 3386 + + other + + + Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn + + + 3387 + + other + + + Doanh thu chưa thực hiện + + + 3388 + + other + + + Phải trả, phải nộp khác + + + + 341 + + other + + + Vay dài hạn + + + + 342 + + other + + + Nợ dài hạn + + + + 343 + + view + + + Trái phiếu phát hành + + + 3431 + + other + + + Mệnh giá trái phiếu + + + 3432 + + other + + + Chiết khấu trái phiếu + + + 3434 + + other + + + Phụ trội trái phiếu + + + + 344 + + other + + + Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn + + + + 347 + + other + + + Thuế thu nhập hoãn lại phải trả + + + + 351 + + other + + + Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm + + + + 352 + + other + + + Dự phòng phải trả + + + + + 4 + VỐN CHỦ SỞ HỮU + view + + + + + + 411 + + view + + + Nguồn vốn kinh doanh + + + 4111 + + other + + + Vốn đầu tư chủ sỡ hữu + + + 4112 + + other + + + Thặng dư vốn cổ phần + + + 4118 + + other + + + Vốn khác + + + + 412 + + other + + + Chênh lệch đánh giá lại tài sản + + + + 413 + + view + + + Chênh lệnh tỉ giá hối đoái + + + 4131 + + other + + + Chênh lệnh tỉ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm tài chính + + + 4132 + + other + + + Chênh lệnh tỉ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư XDCB + + + + 414 + + other + + + Quỹ đầu tư phát triển + + + + 415 + + other + + + Quỹ dự phòng tài chính + + + + 418 + + other + + + Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu + + + + 419 + + other + + + Cổ phiếu quỹ + + + + 421 + + view + + + Lợi nhuận chưa phân phối + + + 4211 + + other + + + Lợi nhuận chưa phân phối năm trước + + + 4212 + + other + + + Lợi nhuận chưa phân phối năm nay + + + + 431 + + view + + + Quỹ khen thưởng phúc lợi + + + 4311 + + other + + + Quỹ khen thưởng + + + 4312 + + other + + + Quỹ phúc lợi + + + 4313 + + other + + + Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ + + + + 441 + + other + + + Ngồn vố đầu tư xây dựng cơ bản + + + + 461 + + view + + + Nguồn kinh phí sự nghiệp + + + 4611 + + other + + + Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước + + + 4612 + + other + + + Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay + + + + 466 + + other + + + Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ + + + + + 5 + DOANH THU + view + + + + + + 511 + + view + + + Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ + + + 5111 + + other + + + Doanh thu bán hàng hóa + + + 5112 + + other + + + Doanh thu bán các thành phẩm + + + 5113 + + other + + + Doanh thu cung cấp dịch vụ + + + 5114 + + other + + + Doanh thu trợ cấp, trợ giá + + + 5117 + + other + + + Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư + + + + 512 + + view + + + Doanh thu bán hàng nội bộ + + + 5121 + + other + + + Doanh thu bán hàng hóa + + + 5122 + + other + + + Doanh thu bán các thành phẩm + + + 5123 + + other + + + Doanh thu cung cấp dịch vụ + + + + 515 + + other + + + Doanh thu hoạt động tài chính khác + + + + 521 + + other + + + Chiết khấu thương mại + + + + 531 + + other + + + Hàng bán bị trả lại + + + + 532 + + other + + + Giảm giá hàng bán + + + + + 6 + CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH + view + + + + + + 611 + + view + + + Mua hàng + + + 6111 + + other + + + Mua nguyên liệu, vật liệu + + + 6112 + + other + + + Mua hàng hóa + + + + 621 + + other + + + Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp + + + + 622 + + other + + + Chi phí nhân công trực tiếp + + + + 623 + + view + + + Chi phí sử dụng máy thi công + + + 6231 + + other + + + Chi phí nhân công + + + 6232 + + other + + + Chi phí vật liệu + + + 6233 + + other + + + Chi phí dụng cụ sản xuất + + + 6234 + + other + + + Chi phí khấu hao máy thi công + + + 6237 + + other + + + Chi phí dịch vụ mua ngoài + + + 6238 + + other + + + Chi phí bằng tiền khác + + + + 627 + + view + + + Chi phí sản xuất chung + + + 6271 + + other + + + Chi phí nhân viên phân xưởng + + + 6272 + + other + + + Chi phí vật liệu + + + 6273 + + other + + + Chi phí dụng cụ sản xuất + + + 6274 + + other + + + Chi phí khấu hao TSCĐ + + + 6277 + + other + + + Chi phí dịch vụ mua ngoài + + + 6278 + + other + + + Chi phí bằng tiền khác + + + + 631 + + other + + + Giá thành sản xuất + + + + 632 + + other + + + Giá vốn hàng bán + + + + 635 + + other + + + Chi phí tài chính + + + + 641 + + view + + + Chi phí bán hàng + + + 6411 + + other + + + Chi phí nhân viên + + + 6412 + + other + + + Chi phí vật liệu, bao bì + + + 6413 + + other + + + Chi phí dụng cụ, đồ dùng + + + 6414 + + other + + + Chi phí khấu hao TSCĐ + + + 6415 + + other + + + Chi phí bảo hành + + + 6417 + + other + + + Chi phí dịch vụ mua ngoài + + + 6418 + + other + + + Chi phí bằng tiền khác + + + + 642 + + view + + + Chi phí quản lý doanh nghiệp + + + 6421 + + other + + + Chi phí nhân viên quản lý + + + 6422 + + other + + + Chi phí vật liệu quản lý + + + 6423 + + other + + + Chi phí đồ dùng văn phòng + + + 6424 + + other + + + Chi phí khấu hao tài sản cố định + + + 6425 + + other + + + Thuế, phí và lệ phí + + + 6426 + + other + + + Chi phí dự phòng + + + 6427 + + other + + + Chi phí dịch vụ mua ngoài + + + 6428 + + other + + + Chi phí bằng tiền khác + + + + + 7 + THU NHẬP KHÁC + view + + + + + + 711 + + other + + + Thu nhập khác + + + + + 8 + CHI PHÍ KHÁC + view + + + + + + 811 + + other + + + Chi phí khác + + + + 821 + + view + + + Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp + + + 8211 + + other + + + Chi phí thuế TNDN hiện hành + + + 8212 + + other + + + Chi phí thuế TNDN hoãn lại + + + + + 9 + XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH + view + + + + + + 911 + + other + + + Xác định kết quả kinh doanh + + + + + X10 + TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG + view + + + + + + 001 + + other + + + Tài sản thuê ngoài + + + + 002 + + other + + + Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công + + + + 003 + + other + + + Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược + + + + 004 + + other + + + Nợ khó đòi đã xử lý + + + + 007 + + other + + + Ngoại tệ các loại + + + + 008 + + other + + + Dự toán chi sự nghiệp, dự án + + + + OBA + + other + + + Opening Balance Account + + + + + VN - Chart of Accounts + 0 + + + + + + + + + + + + diff --git a/addons/l10n_vn/account_tax.xml b/addons/l10n_vn/account_tax.xml new file mode 100755 index 00000000000..ce2b7ddd1dd --- /dev/null +++ b/addons/l10n_vn/account_tax.xml @@ -0,0 +1,90 @@ + + + + + + + + + + Thuế GTGT được khấu trừ 10% + + percent + + + purchase + + + + + + + + Thuế GTGT được khấu trừ 5% + + percent + + + purchase + + + + + + + + Thuế GTGT được khấu trừ 0% + + percent + + + purchase + + + + + + + + + + Thuế GTGT phải nộp 10% + + percent + + + sale + + + + + + + + Thuế GTGT phải nộp 5% + + percent + + + sale + + + + + + + + Thuế GTGT phải nộp 0% + + percent + + + sale + + + + + + + + diff --git a/addons/l10n_vn/account_tax_code.xml b/addons/l10n_vn/account_tax_code.xml new file mode 100755 index 00000000000..f4139c8c745 --- /dev/null +++ b/addons/l10n_vn/account_tax_code.xml @@ -0,0 +1,122 @@ + + + + + + + + Tờ khai thuế GTGT + MAIN + + + + HHDV mua vào + + IN + + + + HHDV bán ra + + OUT + + + + + Giá trị HHDV mua vào + + IN_BASE + + + + Giá trị HHDV mua vào chịu thuế 0% + + IN_BASE_00 + + + + Giá trị HHDV mua vào chịu thuế 5% + + IN_BASE_05 + + + + Giá trị HHDV mua vào chịu thuế 10% + + IN_BASE_10 + + + + Giá trị HHDV bán ra + + OUT_BASE + + + + Giá trị HHDV bán ra chịu thuế 0% + + OUT_BASE_00 + + + + Giá trị HHDV bán ra chịu thuế 5% + + OUT_BASE_05 + + + + Giá trị HHDV bán ra chịu thuế 10% + + OUT_BASE_10 + + + + + Thuế GTGT HHDV mua vào + + IN_BALANCE + + + + Thuế GTGT HHDV mua vào chịu thuế 0% + + IN_BALANCE_00 + + + + Thuế GTGT HHDV mua vào chịu thuế 5% + + IN_BALANCE_05 + + + + Thuế GTGT HHDV mua vào chịu thuế 10% + + IN_BALANCE_10 + + + + Thuế GTGT HHDV bán ra + + OUT_BALANCE + + + + Thuế GTGT HHDV bán ra chịu thuế 0% + + OUT_BALANCE_00 + + + + Thuế GTGT HHDV bán ra chịu thuế 5% + + OUT_BALANCE_05 + + + + Thuế GTGT HHDV bán ra chịu thuế 10% + + OUT_BALANCE_10 + + + diff --git a/addons/l10n_vn/l10n_vn_wizard.xml b/addons/l10n_vn/l10n_vn_wizard.xml new file mode 100755 index 00000000000..368a3cbd8b3 --- /dev/null +++ b/addons/l10n_vn/l10n_vn_wizard.xml @@ -0,0 +1,10 @@ + + + + + + open + + + + \ No newline at end of file From e6be210641bc58bc11117d8d55858e61c8469e7e Mon Sep 17 00:00:00 2001 From: Tien Tran Date: Fri, 18 Jan 2013 20:24:38 +0700 Subject: [PATCH 2/5] Updated with Stefan comment bzr revid: tientranphuoc@gmail.com-20130118132438-hnncmyf38kod493u --- addons/l10n_vn/__init__.py | 2 +- addons/l10n_vn/__openerp__.py | 2 +- addons/l10n_vn/account_chart.xml | 239 ++++++++++++++-------------- addons/l10n_vn/account_tax.xml | 2 +- addons/l10n_vn/account_tax_code.xml | 2 +- 5 files changed, 123 insertions(+), 124 deletions(-) diff --git a/addons/l10n_vn/__init__.py b/addons/l10n_vn/__init__.py index dcac853bc01..4b18956216e 100755 --- a/addons/l10n_vn/__init__.py +++ b/addons/l10n_vn/__init__.py @@ -2,7 +2,7 @@ ############################################################################## # # OpenERP, Open Source Management Solution -# Copyright (c) 2010 General Solutions (http://gscom.vn) All Rights Reserved. +# This module is Copyright (c) 2009-2013 General Solutions (http://gscom.vn) All Rights Reserved. # # This program is free software: you can redistribute it and/or modify # it under the terms of the GNU General Public License as published by diff --git a/addons/l10n_vn/__openerp__.py b/addons/l10n_vn/__openerp__.py index b5ded5c54e0..69083af6631 100755 --- a/addons/l10n_vn/__openerp__.py +++ b/addons/l10n_vn/__openerp__.py @@ -2,7 +2,7 @@ ############################################################################## # # OpenERP, Open Source Management Solution -# Copyright (c) 2010 General Solutions (http://gscom.vn) All Rights Reserved. +# This module is Copyright (c) 2009-2013 General Solutions (http://gscom.vn) All Rights Reserved. # # This program is free software: you can redistribute it and/or modify # it under the terms of the GNU General Public License as published by diff --git a/addons/l10n_vn/account_chart.xml b/addons/l10n_vn/account_chart.xml index 893850b5957..bb1fccc463f 100755 --- a/addons/l10n_vn/account_chart.xml +++ b/addons/l10n_vn/account_chart.xml @@ -1,109 +1,108 @@  - - + - 1. TÀI SẢN NGẮN HẠN - current_asset - balance - asset + 1. TÀI SẢN NGẮN HẠN + current_asset + balance + asset - 1. TÀI SẢN NGẮN HẠN - REC - current_asset - unreconciled - asset + 1. TÀI SẢN NGẮN HẠN - REC + current_asset + unreconciled + asset - 2. TÀI SẢN DÀI HẠN - long_term_asset - balance - asset + 2. TÀI SẢN DÀI HẠN + long_term_asset + balance + asset - 3. NỢ PHẢI TRẢ - liability - unreconciled - liability + 3. NỢ PHẢI TRẢ + liability + unreconciled + liability - 4. VỐN CHỦ SỞ HỮU - equity - balance - asset + 4. VỐN CHỦ SỞ HỮU + equity + balance + asset - 5. DOANH THU - income - none - income + 5. DOANH THU + income + none + income - 6. CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH - expense - none - expense + 6. CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH + expense + none + expense - 7. THU NHẬP KHÁC - other_income - none - income + 7. THU NHẬP KHÁC + other_income + none + income - 8. CHI PHÍ KHÁC - other_expense - none - expense + 8. CHI PHÍ KHÁC + other_expense + none + expense - 9. XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH - evaluation - none + 9. XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH + evaluation + none - X. TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG - other - none + X. TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG + other + none - CHỈ XEM - view - none + CHỈ XEM + view + none - 0 - Hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam - view - + 0 + Hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam + view + - 1 - TÀI SẢN NGẮN HẠN - view - - + 1 + TÀI SẢN NGẮN HẠN + view + + - + 111 @@ -514,13 +513,13 @@ - 2 - TÀI SẢN DÀI HẠN - view - - + 2 + TÀI SẢN DÀI HẠN + view + + - + 211 @@ -833,13 +832,13 @@ - 3 - NỢ PHẢI TRẢ - view - - + 3 + NỢ PHẢI TRẢ + view + + - + 311 @@ -1178,13 +1177,13 @@ - 4 - VỐN CHỦ SỞ HỮU - view - - + 4 + VỐN CHỦ SỞ HỮU + view + + - + 411 @@ -1391,13 +1390,13 @@ - 5 - DOANH THU - view - - + 5 + DOANH THU + view + + - + 511 @@ -1518,13 +1517,13 @@ - 6 - CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH - view - - + 6 + CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH + view + + - + 611 @@ -1849,13 +1848,13 @@ - 7 - THU NHẬP KHÁC - view - - + 7 + THU NHẬP KHÁC + view + + - + 711 @@ -1867,13 +1866,13 @@ - 8 - CHI PHÍ KHÁC - view - - + 8 + CHI PHÍ KHÁC + view + + - + 811 @@ -1910,13 +1909,13 @@ - 9 - XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH - view - - + 9 + XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH + view + + - + 911 @@ -1928,13 +1927,13 @@ - X10 - TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG - view - - + X10 + TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG + view + + - + 001 @@ -2000,15 +1999,15 @@ - VN - Chart of Accounts - 0 - - - - - - - + VN - Chart of Accounts + 0 + + + + + + + diff --git a/addons/l10n_vn/account_tax.xml b/addons/l10n_vn/account_tax.xml index ce2b7ddd1dd..85f068023c2 100755 --- a/addons/l10n_vn/account_tax.xml +++ b/addons/l10n_vn/account_tax.xml @@ -1,6 +1,6 @@  - + diff --git a/addons/l10n_vn/account_tax_code.xml b/addons/l10n_vn/account_tax_code.xml index f4139c8c745..4f3aee1bfc6 100755 --- a/addons/l10n_vn/account_tax_code.xml +++ b/addons/l10n_vn/account_tax_code.xml @@ -1,6 +1,6 @@  - + From 9eb5b216e10ffed7422a5cdae4ad447fa71aff3d Mon Sep 17 00:00:00 2001 From: Tien Tran Date: Fri, 25 Jan 2013 18:50:07 +0700 Subject: [PATCH 3/5] fix indent bzr revid: tientranphuoc@gmail.com-20130125115007-xmvlkgjiszdkfp9d --- addons/l10n_vn/account_chart.xml | 2803 +++++++++++++++--------------- 1 file changed, 1404 insertions(+), 1399 deletions(-) diff --git a/addons/l10n_vn/account_chart.xml b/addons/l10n_vn/account_chart.xml index bb1fccc463f..11fcc5105e4 100755 --- a/addons/l10n_vn/account_chart.xml +++ b/addons/l10n_vn/account_chart.xml @@ -5,2011 +5,2016 @@ - 1. TÀI SẢN NGẮN HẠN - current_asset - balance - asset + 1. TÀI SẢN NGẮN HẠN + current_asset + balance + asset - 1. TÀI SẢN NGẮN HẠN - REC - current_asset - unreconciled - asset + 1. TÀI SẢN NGẮN HẠN - REC + current_asset + unreconciled + asset - 2. TÀI SẢN DÀI HẠN - long_term_asset - balance - asset + 2. TÀI SẢN DÀI HẠN + long_term_asset + balance + asset - 3. NỢ PHẢI TRẢ - liability - unreconciled - liability + 3. NỢ PHẢI TRẢ + liability + unreconciled + liability - 4. VỐN CHỦ SỞ HỮU - equity - balance - asset + 4. VỐN CHỦ SỞ HỮU + equity + balance + asset - 5. DOANH THU - income - none - income + 5. DOANH THU + income + none + income - 6. CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH - expense - none - expense + 6. CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH + expense + none + expense - 7. THU NHẬP KHÁC - other_income - none - income + 7. THU NHẬP KHÁC + other_income + none + income - 8. CHI PHÍ KHÁC - other_expense - none - expense + 8. CHI PHÍ KHÁC + other_expense + none + expense - 9. XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH - evaluation - none + 9. XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH + evaluation + none - X. TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG - other - none + X. TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG + other + none - CHỈ XEM - view - none + CHỈ XEM + view + none - 0 - Hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam - view - + 0 + Hệ thống tài khoản kế toán Việt Nam + view + - 1 - TÀI SẢN NGẮN HẠN - view - - + 1 + TÀI SẢN NGẮN HẠN + view + + - 111 - - view - - - Tiền mặt + 111 + + view + + + Tiền mặt - 1111 - - liquidity - - - Tiền Việt Nam + 1111 + + liquidity + + + Tiền Việt Nam - 1112 - - other - - - Ngoại tệ + 1112 + + other + + + Ngoại tệ - 1113 - - other - - - Vàng bạc, kim khí quý, đá quý + 1113 + + other + + + Vàng bạc, kim khí quý, đá quý - 112 - - view - - - Tiền gửi ngân hàng + 112 + + view + + + Tiền gửi ngân hàng - 1121 - - liquidity - - - Tiền Việt Nam + 1121 + + liquidity + + + Tiền Việt Nam - 1122 - - other - - - Ngoại tệ + 1122 + + other + + + Ngoại tệ - 1123 - - other - - - Vàng bạc, kim khí quý, đá quý + 1123 + + other + + + Vàng bạc, kim khí quý, đá quý - 113 - - view - - - Tiền đang chuyển + 113 + + view + + + Tiền đang chuyển - 1131 - - other - - - Tiền Việt Nam + 1131 + + other + + + Tiền Việt Nam - 1132 - - other - - - Ngoại tệ + 1132 + + other + + + Ngoại tệ - 121 - - view - - - Đầu tư tài chính ngắn hạn + 121 + + view + + + Đầu tư tài chính ngắn hạn - 1211 - - other - - - Cổ phiếu + 1211 + + other + + + Cổ phiếu - 1212 - - other - - - Trái phiếu, Tín phiếu, Kỳ phiếu + 1212 + + other + + + Trái phiếu, Tín phiếu, Kỳ phiếu - 128 - - view - - - Đầu tư ngắn hạn khác + 128 + + view + + + Đầu tư ngắn hạn khác - 1281 - - other - - - Tiền gửi có kỳ hạn + 1281 + + other + + + Tiền gửi có kỳ hạn - 1282 - - other - - - Đầu tư ngắn hạn khác + 1282 + + other + + + Đầu tư ngắn hạn khác - 129 - - other - - - Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn + 129 + + other + + + Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn - 131 - - receivable - - - Phải thu của khách hàng + 131 + + receivable + + + Phải thu của khách hàng - 133 - - view - - - Thuế GTGT được khấu trừ + 133 + + view + + + Thuế GTGT được khấu trừ - 1331 - - other - - - Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ + 1331 + + other + + + Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ + - 1332 - - other - - - Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ + 1332 + + other + + + Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ - 136 - - view - - - Phải thu nội bộ + 136 + + view + + + Phải thu nội bộ - 1361 - - other - - - Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc + 1361 + + other + + + Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc - 1368 - - other - - - Phải thu nội bộ khác + 1368 + + other + + + Phải thu nội bộ khác - 138 - - view - - - Phải thu khác + 138 + + view + + + Phải thu khác - 1381 - - other - - - Tài sản thiếu chờ xử lý + 1381 + + other + + + Tài sản thiếu chờ xử lý - 1385 - - other - - - Phải thu về cổ phần hóa + 1385 + + other + + + Phải thu về cổ phần hóa - 1388 - - other - - - Phải thu khác + 1388 + + other + + + Phải thu khác - 139 - - other - - - Dự phòng phải thu khó đòi + 139 + + other + + + Dự phòng phải thu khó đòi - 141 - - other - - - Tạm ứng + 141 + + other + + + Tạm ứng - 142 - - other - - - Chi phí trả trước ngắn hạn + 142 + + other + + + Chi phí trả trước ngắn hạn - 144 - - other - - - Cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn + 144 + + other + + + Cầm cố, ký cược, ký quỹ ngắn hạn - 151 - - other - - - Hàng hóa mua đang đi trên đường + 151 + + other + + + Hàng hóa mua đang đi trên đường - 152 - - other - - - Nguyên liệu, vật liệu + 152 + + other + + + Nguyên liệu, vật liệu - 153 - - other - - - Công cụ, dụng cụ + 153 + + other + + + Công cụ, dụng cụ - 154 - - other - - - Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang + 154 + + other + + + Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang - 155 - - other - - - Thành phẩm + 155 + + other + + + Thành phẩm - 156 - - view - - - Hàng hóa + 156 + + view + + + Hàng hóa - 1561 - - other - - - Giá mua hàng hóa + 1561 + + other + + + Giá mua hàng hóa - 1562 - - other - - - Chi phí thu mua hàng hóa + 1562 + + other + + + Chi phí thu mua hàng hóa - 1567 - - other - - - Hàng hóa bất động sản + 1567 + + other + + + Hàng hóa bất động sản - 157 - - other - - - Hàng gửi đi bán + 157 + + other + + + Hàng gửi đi bán - 158 - - other - - - Hàng hóa kho bảo thuế + 158 + + other + + + Hàng hóa kho bảo thuế - 159 - - other - - - Dự phòng giảm giá hàng tồn kho + 159 + + other + + + Dự phòng giảm giá hàng tồn kho - 161 - - view - - - Chi sự nghiệp + 161 + + view + + + Chi sự nghiệp - 1611 - - other - - - Chi sự nghiệp năm trước + 1611 + + other + + + Chi sự nghiệp năm trước - 1612 - - other - - - Chi sự nghiệp năm nay + 1612 + + other + + + Chi sự nghiệp năm nay - 2 - TÀI SẢN DÀI HẠN - view - - + 2 + TÀI SẢN DÀI HẠN + view + + - 211 - - view - - - Tài sản cố định hữu hình + 211 + + view + + + Tài sản cố định hữu hình - 2111 - - other - - - Nhà cửa, vật kiến trúc + 2111 + + other + + + Nhà cửa, vật kiến trúc - 2112 - - other - - - Máy móc, thiết bị + 2112 + + other + + + Máy móc, thiết bị - 2113 - - other - - - Phương tiện vận tải truyền dẫn + 2113 + + other + + + Phương tiện vận tải truyền dẫn - 2114 - - other - - - Thiết bị, dụng cụ quản lý + 2114 + + other + + + Thiết bị, dụng cụ quản lý - 2115 - - other - - - Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm + 2115 + + other + + + Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm + - 2118 - - other - - - Tài sản cố định khác + 2118 + + other + + + Tài sản cố định khác - 212 - - other - - - Tài sản cố định thuê tài chính + 212 + + other + + + Tài sản cố định thuê tài chính - 213 - - view - - - Tài sản cố định vô hình + 213 + + view + + + Tài sản cố định vô hình - 2131 - - other - - - Quyền sử dụng đất + 2131 + + other + + + Quyền sử dụng đất - 2132 - - other - - - Quyền phát hành + 2132 + + other + + + Quyền phát hành - 2133 - - other - - - Bản quyền, bằng sáng chế + 2133 + + other + + + Bản quyền, bằng sáng chế - 2134 - - other - - - Nhãn hiệu hàng hóa + 2134 + + other + + + Nhãn hiệu hàng hóa - 2135 - - other - - - Phần mềm máy tính + 2135 + + other + + + Phần mềm máy tính - 2136 - - other - - - Giấy phép và giấy phép nhượng quyền + 2136 + + other + + + Giấy phép và giấy phép nhượng quyền - 2138 - - other - - - Tài sản cố định vô hình khác + 2138 + + other + + + Tài sản cố định vô hình khác - 214 - - view - - - Hao mòn TSCĐ + 214 + + view + + + Hao mòn TSCĐ - 2141 - - other - - - Hao mòn TSCĐ cố định hữu hình + 2141 + + other + + + Hao mòn TSCĐ cố định hữu hình - 2142 - - other - - - Hao mòn TSCĐ thuê tài chính + 2142 + + other + + + Hao mòn TSCĐ thuê tài chính - 2143 - - other - - - Hao mòn TSCĐ vô hình + 2143 + + other + + + Hao mòn TSCĐ vô hình - 2147 - - other - - - Hao mòn bất động sản đầu tư + 2147 + + other + + + Hao mòn bất động sản đầu tư - 217 - - other - - - Bất động sản đầu tư + 217 + + other + + + Bất động sản đầu tư - 221 - - other - - - Đầu tư vào công ty con + 221 + + other + + + Đầu tư vào công ty con - 222 - - other - - - Vốn góp liên doanh + 222 + + other + + + Vốn góp liên doanh - 223 - - other - - - Đầu tư vào công ty liên kết + 223 + + other + + + Đầu tư vào công ty liên kết - 228 - - view - - - Đầu tư dài hạn khác + 228 + + view + + + Đầu tư dài hạn khác - 2281 - - other - - - Cổ phiếu + 2281 + + other + + + Cổ phiếu - 2282 - - other - - - Trái phiếu + 2282 + + other + + + Trái phiếu - 2288 - - other - - - Đầu tư dài hạn khác + 2288 + + other + + + Đầu tư dài hạn khác - 229 - - other - - - Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn + 229 + + other + + + Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn - 241 - - view - - - Xây dựng cơ bản dở dang + 241 + + view + + + Xây dựng cơ bản dở dang - 2411 - - other - - - Mua sắm TSCĐ + 2411 + + other + + + Mua sắm TSCĐ - 2412 - - other - - - Xây dựng cơ bản + 2412 + + other + + + Xây dựng cơ bản - 2413 - - other - - - Sửa chữa lớn TSCĐ + 2413 + + other + + + Sửa chữa lớn TSCĐ - 242 - - other - - - Chi phí trả trước dài hạn + 242 + + other + + + Chi phí trả trước dài hạn - 243 - - other - - - Tài sản thuế thu nhập hoãn lại + 243 + + other + + + Tài sản thuế thu nhập hoãn lại - 244 - - other - - - Ký quỹ, ký cược dài hạn + 244 + + other + + + Ký quỹ, ký cược dài hạn - 3 - NỢ PHẢI TRẢ - view - - + 3 + NỢ PHẢI TRẢ + view + + - 311 - - other - - - Vay ngắn hạn + 311 + + other + + + Vay ngắn hạn - 315 - - other - - - Nợ dài hạn đến hạn trả + 315 + + other + + + Nợ dài hạn đến hạn trả - 331 - - payable - - - Phải trả người bán + 331 + + payable + + + Phải trả người bán - 333 - - view - - - Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước + 333 + + view + + + Thuế và các khoản phải nộp Nhà nước - 3331 - - view - - - Thuế GTGT phải nộp + 3331 + + view + + + Thuế GTGT phải nộp - 33311 - - other - - - Thuế GTGT đầu ra + 33311 + + other + + + Thuế GTGT đầu ra - 33312 - - other - - - Thuế GTGT hàng nhập khẩu + 33312 + + other + + + Thuế GTGT hàng nhập khẩu - 3332 - - other - - - Thuế tiêu thụ đặc biệt + 3332 + + other + + + Thuế tiêu thụ đặc biệt - 3333 - - other - - - Thuế xuất, nhập khẩu + 3333 + + other + + + Thuế xuất, nhập khẩu - 3334 - - other - - - Thuế thu nhập doanh nghiệp + 3334 + + other + + + Thuế thu nhập doanh nghiệp - 3335 - - other - - - Thuế thu nhập cá nhân + 3335 + + other + + + Thuế thu nhập cá nhân - 3336 - - other - - - Thuế tài nguyên + 3336 + + other + + + Thuế tài nguyên - 3337 - - other - - - Thuế nhà đất, tiền thuê đất + 3337 + + other + + + Thuế nhà đất, tiền thuê đất - 3338 - - other - - - Các loại thuế khác + 3338 + + other + + + Các loại thuế khác - 3339 - - other - - - Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác + 3339 + + other + + + Phí, lệ phí và các khoản phải nộp khác - 334 - - view - - - Phải trả người lao động + 334 + + view + + + Phải trả người lao động - 3341 - - other - - - Phải trả công nhân viên + 3341 + + other + + + Phải trả công nhân viên - 3342 - - other - - - Phải trả người lao động khác + 3342 + + other + + + Phải trả người lao động khác - 335 - - other - - - Chi phí phải trả + 335 + + other + + + Chi phí phải trả - 336 - - other - - - Phải trả nội bộ + 336 + + other + + + Phải trả nội bộ - 337 - - other - - - Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng + 337 + + other + + + Thanh toán theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng + - 338 - - view - - - Phải trả, phải nộp khác + 338 + + view + + + Phải trả, phải nộp khác - 3381 - - other - - - Tài sản thừa chờ giải quyết + 3381 + + other + + + Tài sản thừa chờ giải quyết - 3382 - - other - - - Kinh phí công đoàn + 3382 + + other + + + Kinh phí công đoàn - 3383 - - other - - - Bảo hiểm xã hội + 3383 + + other + + + Bảo hiểm xã hội - 3384 - - other - - - Bảo hiểm y tế + 3384 + + other + + + Bảo hiểm y tế - 3385 - - other - - - Phải trả về cổ phần hóa + 3385 + + other + + + Phải trả về cổ phần hóa - 3386 - - other - - - Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn + 3386 + + other + + + Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn - 3387 - - other - - - Doanh thu chưa thực hiện + 3387 + + other + + + Doanh thu chưa thực hiện - 3388 - - other - - - Phải trả, phải nộp khác + 3388 + + other + + + Phải trả, phải nộp khác - 341 - - other - - - Vay dài hạn + 341 + + other + + + Vay dài hạn - 342 - - other - - - Nợ dài hạn + 342 + + other + + + Nợ dài hạn - 343 - - view - - - Trái phiếu phát hành + 343 + + view + + + Trái phiếu phát hành - 3431 - - other - - - Mệnh giá trái phiếu + 3431 + + other + + + Mệnh giá trái phiếu - 3432 - - other - - - Chiết khấu trái phiếu + 3432 + + other + + + Chiết khấu trái phiếu - 3434 - - other - - - Phụ trội trái phiếu + 3434 + + other + + + Phụ trội trái phiếu - 344 - - other - - - Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn + 344 + + other + + + Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn - 347 - - other - - - Thuế thu nhập hoãn lại phải trả + 347 + + other + + + Thuế thu nhập hoãn lại phải trả - 351 - - other - - - Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm + 351 + + other + + + Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm - 352 - - other - - - Dự phòng phải trả + 352 + + other + + + Dự phòng phải trả - 4 - VỐN CHỦ SỞ HỮU - view - - + 4 + VỐN CHỦ SỞ HỮU + view + + - 411 - - view - - - Nguồn vốn kinh doanh + 411 + + view + + + Nguồn vốn kinh doanh - 4111 - - other - - - Vốn đầu tư chủ sỡ hữu + 4111 + + other + + + Vốn đầu tư chủ sỡ hữu - 4112 - - other - - - Thặng dư vốn cổ phần + 4112 + + other + + + Thặng dư vốn cổ phần - 4118 - - other - - - Vốn khác + 4118 + + other + + + Vốn khác - 412 - - other - - - Chênh lệch đánh giá lại tài sản + 412 + + other + + + Chênh lệch đánh giá lại tài sản - 413 - - view - - - Chênh lệnh tỉ giá hối đoái + 413 + + view + + + Chênh lệnh tỉ giá hối đoái - 4131 - - other - - - Chênh lệnh tỉ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm tài chính + 4131 + + other + + + Chênh lệnh tỉ giá hối đoái đánh giá lại cuối năm + tài chính - 4132 - - other - - - Chênh lệnh tỉ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư XDCB + 4132 + + other + + + Chênh lệnh tỉ giá hối đoái trong giai đoạn đầu tư + XDCB - 414 - - other - - - Quỹ đầu tư phát triển + 414 + + other + + + Quỹ đầu tư phát triển - 415 - - other - - - Quỹ dự phòng tài chính + 415 + + other + + + Quỹ dự phòng tài chính - 418 - - other - - - Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu + 418 + + other + + + Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu - 419 - - other - - - Cổ phiếu quỹ + 419 + + other + + + Cổ phiếu quỹ - 421 - - view - - - Lợi nhuận chưa phân phối + 421 + + view + + + Lợi nhuận chưa phân phối - 4211 - - other - - - Lợi nhuận chưa phân phối năm trước + 4211 + + other + + + Lợi nhuận chưa phân phối năm trước - 4212 - - other - - - Lợi nhuận chưa phân phối năm nay + 4212 + + other + + + Lợi nhuận chưa phân phối năm nay - 431 - - view - - - Quỹ khen thưởng phúc lợi + 431 + + view + + + Quỹ khen thưởng phúc lợi - 4311 - - other - - - Quỹ khen thưởng + 4311 + + other + + + Quỹ khen thưởng - 4312 - - other - - - Quỹ phúc lợi + 4312 + + other + + + Quỹ phúc lợi - 4313 - - other - - - Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ + 4313 + + other + + + Quỹ phúc lợi đã hình thành TSCĐ - 441 - - other - - - Ngồn vố đầu tư xây dựng cơ bản + 441 + + other + + + Ngồn vố đầu tư xây dựng cơ bản - 461 - - view - - - Nguồn kinh phí sự nghiệp + 461 + + view + + + Nguồn kinh phí sự nghiệp - 4611 - - other - - - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước + 4611 + + other + + + Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước - 4612 - - other - - - Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay + 4612 + + other + + + Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay - 466 - - other - - - Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ + 466 + + other + + + Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ - 5 - DOANH THU - view - - + 5 + DOANH THU + view + + - 511 - - view - - - Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ + 511 + + view + + + Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ - 5111 - - other - - - Doanh thu bán hàng hóa + 5111 + + other + + + Doanh thu bán hàng hóa - 5112 - - other - - - Doanh thu bán các thành phẩm + 5112 + + other + + + Doanh thu bán các thành phẩm - 5113 - - other - - - Doanh thu cung cấp dịch vụ + 5113 + + other + + + Doanh thu cung cấp dịch vụ - 5114 - - other - - - Doanh thu trợ cấp, trợ giá + 5114 + + other + + + Doanh thu trợ cấp, trợ giá - 5117 - - other - - - Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư + 5117 + + other + + + Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư - 512 - - view - - - Doanh thu bán hàng nội bộ + 512 + + view + + + Doanh thu bán hàng nội bộ - 5121 - - other - - - Doanh thu bán hàng hóa + 5121 + + other + + + Doanh thu bán hàng hóa - 5122 - - other - - - Doanh thu bán các thành phẩm + 5122 + + other + + + Doanh thu bán các thành phẩm - 5123 - - other - - - Doanh thu cung cấp dịch vụ + 5123 + + other + + + Doanh thu cung cấp dịch vụ - 515 - - other - - - Doanh thu hoạt động tài chính khác + 515 + + other + + + Doanh thu hoạt động tài chính khác - 521 - - other - - - Chiết khấu thương mại + 521 + + other + + + Chiết khấu thương mại - 531 - - other - - - Hàng bán bị trả lại + 531 + + other + + + Hàng bán bị trả lại - 532 - - other - - - Giảm giá hàng bán + 532 + + other + + + Giảm giá hàng bán - 6 - CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH - view - - + 6 + CHI PHÍ SẢN XUẤT, KINH DOANH + view + + - 611 - - view - - - Mua hàng + 611 + + view + + + Mua hàng - 6111 - - other - - - Mua nguyên liệu, vật liệu + 6111 + + other + + + Mua nguyên liệu, vật liệu - 6112 - - other - - - Mua hàng hóa + 6112 + + other + + + Mua hàng hóa - 621 - - other - - - Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp + 621 + + other + + + Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp - 622 - - other - - - Chi phí nhân công trực tiếp + 622 + + other + + + Chi phí nhân công trực tiếp - 623 - - view - - - Chi phí sử dụng máy thi công + 623 + + view + + + Chi phí sử dụng máy thi công - 6231 - - other - - - Chi phí nhân công + 6231 + + other + + + Chi phí nhân công - 6232 - - other - - - Chi phí vật liệu + 6232 + + other + + + Chi phí vật liệu - 6233 - - other - - - Chi phí dụng cụ sản xuất + 6233 + + other + + + Chi phí dụng cụ sản xuất - 6234 - - other - - - Chi phí khấu hao máy thi công + 6234 + + other + + + Chi phí khấu hao máy thi công - 6237 - - other - - - Chi phí dịch vụ mua ngoài + 6237 + + other + + + Chi phí dịch vụ mua ngoài - 6238 - - other - - - Chi phí bằng tiền khác + 6238 + + other + + + Chi phí bằng tiền khác - 627 - - view - - - Chi phí sản xuất chung + 627 + + view + + + Chi phí sản xuất chung - 6271 - - other - - - Chi phí nhân viên phân xưởng + 6271 + + other + + + Chi phí nhân viên phân xưởng - 6272 - - other - - - Chi phí vật liệu + 6272 + + other + + + Chi phí vật liệu - 6273 - - other - - - Chi phí dụng cụ sản xuất + 6273 + + other + + + Chi phí dụng cụ sản xuất - 6274 - - other - - - Chi phí khấu hao TSCĐ + 6274 + + other + + + Chi phí khấu hao TSCĐ - 6277 - - other - - - Chi phí dịch vụ mua ngoài + 6277 + + other + + + Chi phí dịch vụ mua ngoài - 6278 - - other - - - Chi phí bằng tiền khác + 6278 + + other + + + Chi phí bằng tiền khác - 631 - - other - - - Giá thành sản xuất + 631 + + other + + + Giá thành sản xuất - 632 - - other - - - Giá vốn hàng bán + 632 + + other + + + Giá vốn hàng bán - 635 - - other - - - Chi phí tài chính + 635 + + other + + + Chi phí tài chính - 641 - - view - - - Chi phí bán hàng + 641 + + view + + + Chi phí bán hàng - 6411 - - other - - - Chi phí nhân viên + 6411 + + other + + + Chi phí nhân viên - 6412 - - other - - - Chi phí vật liệu, bao bì + 6412 + + other + + + Chi phí vật liệu, bao bì - 6413 - - other - - - Chi phí dụng cụ, đồ dùng + 6413 + + other + + + Chi phí dụng cụ, đồ dùng - 6414 - - other - - - Chi phí khấu hao TSCĐ + 6414 + + other + + + Chi phí khấu hao TSCĐ - 6415 - - other - - - Chi phí bảo hành + 6415 + + other + + + Chi phí bảo hành - 6417 - - other - - - Chi phí dịch vụ mua ngoài + 6417 + + other + + + Chi phí dịch vụ mua ngoài - 6418 - - other - - - Chi phí bằng tiền khác + 6418 + + other + + + Chi phí bằng tiền khác - 642 - - view - - - Chi phí quản lý doanh nghiệp + 642 + + view + + + Chi phí quản lý doanh nghiệp - 6421 - - other - - - Chi phí nhân viên quản lý + 6421 + + other + + + Chi phí nhân viên quản lý - 6422 - - other - - - Chi phí vật liệu quản lý + 6422 + + other + + + Chi phí vật liệu quản lý - 6423 - - other - - - Chi phí đồ dùng văn phòng + 6423 + + other + + + Chi phí đồ dùng văn phòng - 6424 - - other - - - Chi phí khấu hao tài sản cố định + 6424 + + other + + + Chi phí khấu hao tài sản cố định - 6425 - - other - - - Thuế, phí và lệ phí + 6425 + + other + + + Thuế, phí và lệ phí - 6426 - - other - - - Chi phí dự phòng + 6426 + + other + + + Chi phí dự phòng - 6427 - - other - - - Chi phí dịch vụ mua ngoài + 6427 + + other + + + Chi phí dịch vụ mua ngoài - 6428 - - other - - - Chi phí bằng tiền khác + 6428 + + other + + + Chi phí bằng tiền khác - 7 - THU NHẬP KHÁC - view - - + 7 + THU NHẬP KHÁC + view + + - 711 - - other - - - Thu nhập khác + 711 + + other + + + Thu nhập khác - 8 - CHI PHÍ KHÁC - view - - + 8 + CHI PHÍ KHÁC + view + + - 811 - - other - - - Chi phí khác + 811 + + other + + + Chi phí khác - 821 - - view - - - Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp + 821 + + view + + + Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp - 8211 - - other - - - Chi phí thuế TNDN hiện hành + 8211 + + other + + + Chi phí thuế TNDN hiện hành - 8212 - - other - - - Chi phí thuế TNDN hoãn lại + 8212 + + other + + + Chi phí thuế TNDN hoãn lại - 9 - XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH - view - - + 9 + XÁC ĐỊNH KẾT QUẢ KINH DOANH + view + + - 911 - - other - - - Xác định kết quả kinh doanh + 911 + + other + + + Xác định kết quả kinh doanh - X10 - TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG - view - - + X10 + TÀI KHOẢN NGOÀI BẢNG + view + + - 001 - - other - - - Tài sản thuê ngoài + 001 + + other + + + Tài sản thuê ngoài - 002 - - other - - - Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công + 002 + + other + + + Vật tư, hàng hóa nhận giữ hộ, nhận gia công - 003 - - other - - - Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược + 003 + + other + + + Hàng hóa nhận bán hộ, nhận ký gửi, ký cược - 004 - - other - - - Nợ khó đòi đã xử lý + 004 + + other + + + Nợ khó đòi đã xử lý - 007 - - other - - - Ngoại tệ các loại + 007 + + other + + + Ngoại tệ các loại - 008 - - other - - - Dự toán chi sự nghiệp, dự án + 008 + + other + + + Dự toán chi sự nghiệp, dự án - OBA - - other - - - Opening Balance Account + OBA + + other + + + Opening Balance Account - VN - Chart of Accounts - 0 - - - - - - - + VN - Chart of Accounts + 0 + + + + + + + - + From e6f13c1f6ab29456e9e8c0f0fa9fbf395cd831de Mon Sep 17 00:00:00 2001 From: Tien Tran Date: Wed, 30 Jan 2013 23:24:38 +0700 Subject: [PATCH 4/5] split account type and account template in separated data tag bzr revid: tientranphuoc@gmail.com-20130130162438-96g57rc2gd1g01m6 --- addons/l10n_vn/account_chart.xml | 2 ++ 1 file changed, 2 insertions(+) diff --git a/addons/l10n_vn/account_chart.xml b/addons/l10n_vn/account_chart.xml index 11fcc5105e4..c7d3f6a9ee3 100755 --- a/addons/l10n_vn/account_chart.xml +++ b/addons/l10n_vn/account_chart.xml @@ -84,7 +84,9 @@ view none + + From 5171a1d716c310be3d78fae08d4ad8eae459a34a Mon Sep 17 00:00:00 2001 From: Tien Tran Date: Wed, 6 Feb 2013 23:06:57 +0700 Subject: [PATCH 5/5] change module description and add vn flag icon bzr revid: tientranphuoc@gmail.com-20130206160657-d5aml51ogq6stnnz --- addons/l10n_vn/__openerp__.py | 10 +++++++++- addons/l10n_vn/static/src/img/icon.png | Bin 0 -> 4196 bytes 2 files changed, 9 insertions(+), 1 deletion(-) create mode 100755 addons/l10n_vn/static/src/img/icon.png diff --git a/addons/l10n_vn/__openerp__.py b/addons/l10n_vn/__openerp__.py index 69083af6631..19b81654523 100755 --- a/addons/l10n_vn/__openerp__.py +++ b/addons/l10n_vn/__openerp__.py @@ -25,10 +25,18 @@ "author" : "General Solutions", 'website': 'http://gscom.vn', "category" : "Localization/Account Charts", - "description": "This is the module to manage the accounting chart for Vietnam.", + "description": """ +This is the module to manage the accounting chart for Vietnam in OpenERP. +======================================================================== + +This module applies to companies based in Vietnamese Accounting Standard (VAS). + +**Credits:** General Solutions. +""", "depends" : ["account","base_vat","base_iban"], "data" : ["account_tax_code.xml","account_chart.xml","account_tax.xml","l10n_vn_wizard.xml"], "demo" : [], 'auto_install': False, "installable": True, } + diff --git a/addons/l10n_vn/static/src/img/icon.png b/addons/l10n_vn/static/src/img/icon.png new file mode 100755 index 0000000000000000000000000000000000000000..241a2d3fa74e5e3b7ed4e63f3b7bf81eb7bcca1c GIT binary patch literal 4196 zcmeH}`8O79x5u~0JkJ@*6f(~;54U*?w-7SB4GE=8k$FfDN#=;kJQRvsK&7vzWqzy?|2Qe( zaoql#`ukYO{Pb+D15hyh;{=fNkQIR3)DwfbaKXbj!1ua`uOF8_2E*ld&DY)YiW@-C zWS#{MYq7$tvOBx2X_yf4z|hy6iImG+Gbw^Gm0yUPjMgB5yKsWZtc^}vn~1%)Ab~JB zIpQvpnF!?_@^O+y?#Ic|PZI9D+n*18;yu>9`?de*!g)1uy^R$w@27;gw3Q}k_&TW<8h(|Q5 zn%Q;)5ita<0jcK=Nh26RJtSGP7}RwLBJ#5MEuer19Q$0H7vO>@I11eUIsy@Sd)c7` zVEcfZiJ%}AxES0Lw7^3NDhDs#(FSV?V01U^RDf|&kkGes*MsK`&^ka%Q46G$AYqme zdk%;~!LgT@Hwa>~fl+7EO8KX7HSMy{F{$iYWjvpPcBCz-s6UC7mDp*)0eu!>MmeVw zPC4pg?ZMfnq#|W#K5xATC`e^G?sn@iXn?wUU_dUpp4vfl^$juNaduufS{khIQwNw2 z2p>8U5wBy5P$G`-IeL6{oyg-dMZt~TB==ex^_NhvGHJEt_YWKG!h86MiKWHGaf41x zTc>wcVMn-jhgPe@E5E~)4|aDxzy87(DPYOY*_fjPYO%*M*cOm>` zC_rl+(E4Q;V6(}$?V}(mVT4EY{9qv3P&?EuI13T(`uF_-E^G0LVc*rM^^gK+6+{X> z*I?gnV-;y7=4d-P-9~ZXC>Nv2*V(Q~t4Zz}!Ew#;TxFD|U|j!mP9aC}kLsK+aC3IWIz%=F(TgQ%PCT z&G!6aC1F$Ij>}+8AQ63}b}N}2QJ^N5(`gMoYa?rualKM54n7&WNiumd!Wgr50iLu{ z!x#LGbiX@Uouwq>t@T8B$LLcS#A!nlFrD&z^obZL0sOra`ZZ6n!}P;C!&l9DS47Hk zW%Ss1)80Kp8c90UgO!k%{GPR( zO_S|wX)RPQbc-qV9eKJzI)6I5kT|xiytsU}oWgR;vJab5cG)7VTE|k_Vxf%eV@8E# zdESNZ7VH+dGNsb^a$Kn|R_$rH&0!+3O@~p3DdwqJL5;&gb2k@-%c;5`5pHj)intq* zvYq@j{S&ut3N>XNayBKYl$RAMV5AMCt?JCT9=NNKEM)obJq$1*TNW(I+zP)l%eZmw z%Q^O986&);o1J%gMrMX}gtFiEtw5&S^mQjCVq%L^!Zb=qf2Q` zTt~@AJViOcs@x^(@2kuy-ZS;n3}fG+jwy0VcgmcPNyQH-KN;2eONZvJXSdw~--1uK zPxljkVt#IZL*rHB^&E3!eDS$rB_k!Hp8og!kNd~6Wph;|KS?d;F6VyAoojHs6m&_X zzO??8n||%$rDB`)`sS;#mlSM@tSv9u*XdN{Rh=Dcs%k2sE5VzjnN;MD;X0oGtbbcy z)^O_i(m3%{b-ho0m=n&K1=rA3-Lan5k`~q&_Sc~b303?Abp_`o&hYCmt}!ZJRGiHj zc(|?>*0r6nB95~jq#YcWUZ`j2JJ;!%XOTOii(|pzuSahsBqbU~^@(MwisiC*&-At| z8U*b4+s}s#@8spy<+iVtPCZ+fTlZX#pMLaS=Fz!)8|mvGI(jjm&6bALC?2Itc+XXa zn_^5OaW9v7#a+Zxt*SmfZzu{Z-*wtxQT?TQ?a_kjg0lRq)U1ued->Le-iAKY4&Qu- z*g4E?UgU~G&=8bFoF%{!CPr#R+Md|o3%SMpCRt5!%I#O}#G1z40=x#3MoLsw)KXg& zw@2@fdsW=K%UJ`d1D@2e7s9`deIRlA>Xg(GPAL!@A8Qq-mh6{c%{C;NDH}L6jk!Lj z^+zj1Yc>}rX{zu{)Ie59wOq_gc~ZVnrcte1%-!bwsCAyT{uM(G1u>y&xvN)R&mF97 z#ed2BLa`9ak|o}2?-yJ+(7qj8!dxasFQS;CZj@kh{=wfGv_hrKch7Dz1fESM4{qmd z$MJ{{$qglpW9)=Zn{4U{8He2ek=iU9%-1DdB(j8$5h%OYY(!-=ldG7|oO6@QM@mJp zMKbz+>OFtWa&F_adfY1RtNYEqO1IeBqpqt-4dSQMN#1(b-K#ulBT8PcS^N!qN$`^p zNiELJ%Kc4$;yZQT7PY+^irr*_79#S zUtl^Z9CwkpQu)=LdLf@t(~32#%s`BwvaR`#$|?&EC{n z+-B~j)1SCJc2%atJJpO+ESXHV#|5W@me}Kc-@VD6e(<8Kq7&~r=sxVe@^w};-w%X zQz=f~yc=3MPcm}mCMS+l+)FcOGe;-aB4^*$*|yR2z3R}|>TJk??$jBYhce1G!3JB{ zx1N(LQ6p)%&B42Q>3Lz{V!x*yrykdbF1rlOdC~Z8G|~pl4{M{OWu<1N0lUpt0h_f` zOAJ=8ta6?yI{2&xtSTR+jhOZ{J#5OU#@l)0*F#!fhPv;ru;O0tMEqnoXM>w$;}(CNMMcqiVKC)8iY{x4l{e3$})) zb$5wlqX&;tcT#9DCsVRh`r@eKzUQA;RZ#e%cI|NGpae7MI>?{Ta`gD9ubPEfJbZ8T z`=^1Stf9ip&CIknKDUYvS6jcIdN$SF-hKM@+aPJl%i9{xs#*-tx_mWGH3v$hUgq(!HW?@c0{hOq`fP4caMv$W%!%SF%J7$D^A@m(4X z@EaZL3cw8sfK^8T#Vi08-}??-Isk-l!3e935TI^AJ%CyPwE^k?)Cs5yP$QrwK+S+! z0KEqE2G9#Y^?(`xy#iDX=oz3IKy`r1096301XKm+F`%b_iU5@W$^-NWP$8g9KskW! z14;vw4(KkRzW}8GiUkx8C;?C+pa?*bfT95f0}25Y3MdTFbwB}tZU71dbOn$PAYVZK zfZPG$0C@uP0^|h98ITJgS3q`v>;X9d!UDPo$O@1RAQM0r09gRi1Edeg7!U@KE+Az< zs({o0sRPmgBnLgfFuA(0+IqG3rGl%Fdz{?qJa1SodqNSND$B&KwN-$0PzB1 z1;hr39S{c~PCyKR7y&T>Vg|$lh!PMLAR0ilfQSK+03riK0mq|31b|KeA_8<05Gg4l zCrAHn$AkQj{r?a+Y3ud%xKez8xrxR9!2fqg;Q76L3xMFWzLo|yX!1w4sF9`_V-Jlo zhf7^ltPW4AK3`qp(?lMu9L`V4<*IX?HAk##&BQcEDt_V$vtr%(Z2d?&t?jm%t(grn z#6H`iw5&Rik{7Bf#y7bb$ajm7kL>@V&DZr>W&ccw``25GBwH}?x0^Ti3Ho>El$#1L zAAgcd@UdMDU^HT;F$G*wPh8_?MVVk=jp1kH-GyagiXM0*Owj;=?M0Xf-FbR5#}aOQ z5OV1#Q?H+qA^GsI*Xm(f>r;v-jLkkrmI|TL!&J#fPFuz+LtNpbQ{v+ZQ71|ke2lKQ znX{f|pDDg3?&#Dkx>1vpF#bI3cP^dUjE={y!7mH{b6=EdUxXDkajQ*JEH$}Vb(M1#+tvIzbm&4yKHC^F_rO=1>HA}8DG{}WPhY^j1hUat_FNyW=`1W{?8RZj